Gỗ HDF là gì? Đặc điểm và cách chọn gỗ HDF chuẩn chất lượng

    11/06/2024 20:001.418 lượt xem

    Gỗ HDF đang ngày càng phổ biến trong lĩnh vực nội thất bởi những ưu điểm vượt trội so với các loại gỗ công nghiệp khác. Vậy cốt gỗ HDF là gì? Đặc điểm và cách chọn gỗ HDF chuẩn chất lượng như thế nào? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để hiểu rõ hơn về loại gỗ này.

    *Tham khảo Hướng dẫn đăng bài trên website Happynest tại đây để kết nối với cộng đồng Happynest nhé.

    1. Cốt gỗ HDF là gì?

    Cốt gỗ HDF được làm từ 80-85% sợi gỗ tự nhiên cùng các chất phụ gia và keo kết dính, ép dưới áp lực và nhiệt độ cao. Cấu tạo này mang đến cho cốt gỗ HDF những đặc điểm nổi bật, đầu tiên đó là độ cứng cao bởi phần cốt gỗ HDF có mật độ cao, giúp tăng khả năng chịu lực, chống va đập và trầy xước tốt hơn so với các loại gỗ công nghiệp khác.

    Cốt gỗ HDF có khả năng chống ẩm cao, hạn chế cong vênh, co ngót do thay đổi nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Cốt gỗ HDF có bề mặt mịn phẳng, dễ dàng phủ lớp laminate, veneer hoặc sơn bệt để tạo thành sản phẩm hoàn thiện. 

    Cốt gỗ HDF khá thân thiện với môi trường bởi cốt gỗ được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái chế, góp phần bảo vệ môi trường.

    Gỗ HDF được sử dụng làm mặt bàn, ghế sofa, kệ tivi,...với nhiều kiểu dáng và màu sắc đa dạng

    Nhờ những ưu điểm nổi trội, gỗ HDF được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà và cửa gỗ. Cụ thể: 

    - Cốt gỗ HDF được sử dụng làm tủ bếp, tủ quần áo vì khả năng chịu lực tốt, chống mối mọt và cong vênh. 

    - Sàn gỗ HDF có độ bền cao, khả năng chống ẩm tốt, dễ dàng lau chùi và bảo dưỡng.

    - Cửa gỗ HDF có độ bền cao, khả năng chống ẩm tốt, không bị cong vênh và có nhiều kiểu dáng sang trọng.

    2. Cấu tạo của cốt gỗ HDF

    Cốt gỗ HDF (High Density Fiberboard) hay còn gọi là ván ép sợi mật độ cao, là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong sản xuất nội thất hiện nay. Gỗ HDF được làm từ 80-85% gỗ tự nhiên, chủ yếu là các loại gỗ tái sinh ngắn ngày. Cấu tạo của cốt gỗ HDF bao gồm 4 lớp chính:

    2.1 Lớp phủ bề mặt

    Lớp phủ bề mặt thường được làm bằng Melamine Resin kết hợp với sợi thủy tinh tạo nên một lớp phủ trong suốt, giữ cho màu sắc và vân gỗ luôn ổn định, bảo vệ bề mặt tốt hơn. Một số loại gỗ HDF cao cấp còn được phủ bằng Veneer, giúp tạo vân gỗ tự nhiên và sang trọng hơn.

    2.2 Giấy tạo vân gỗ

    Giấy tạo vân gỗ được sử dụng để tạo ra các vân gỗ tự nhiên trên bề mặt gỗ HDF. Có nhiều loại giấy tạo vân gỗ khác nhau, giúp tạo ra các kiểu vân gỗ đa dạng như vân gỗ sồi, vân gỗ xoan đào, vân gỗ gụ, v.v.

    2.3 Cốt gỗ HDF

    Cốt gỗ HDF được làm từ 80-85% gỗ tự nhiên, phần còn lại là keo và phụ gia. Cốt gỗ HDF được ép dưới áp lực cao, tạo nên độ cứng và độ bền cao cho tấm gỗ.

    Cấu tạo của cốt gỗ HDF

    2.4 Lớp tạo cân bằng sàn gỗ

    Lớp tạo cân bằng sàn gỗ được làm từ một loại vật liệu đặc biệt, giúp cân bằng độ ẩm và chống cong vênh cho tấm gỗ.

    3. Ưu nhược điểm của ván gỗ HDF

    3.1 Ưu điểm

    Ưu điểm của ván gỗ HDF đó là bề mặt gỗ chất lượng cao, độ chịu lực tốt, khả năng giãn nở thấp, khả năng chống mối mọt, khả năng cách âm và chống ồn, an toàn cho sức khỏe:

    - Bề mặt chất lượng cao: Ván gỗ HDF được làm từ bột gỗ mịn được ép dưới áp suất cao, tạo nên bề mặt nhẵn mịn, không có dăm gỗ.

    - Độ chịu lực tốt: Quá trình ép dưới áp suất lớn giúp ván gỗ HDF có độ cứng và độ chịu lực cao.

    - Khả năng giãn nở thấp: Cấu trúc gỗ HDF có liên kết chặt chẽ với các phân tử bột gỗ, giúp hạn chế tối đa khả năng giãn nở của gỗ khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.

    - Khả năng chống mối mọt: Cốt gỗ HDF được xử lý bằng hóa chất chống mối mọt, giúp bảo vệ ván gỗ khỏi sự tấn công của các loại côn trùng gây hại.

    - Khả năng cách âm và chống ồn: Cấu trúc đặc biệt của ván gỗ HDF giúp hấp thụ âm thanh hiệu quả, tạo nên khả năng cách âm và chống ồn tốt.

    - An toàn cho sức khỏe: Ván gỗ HDF được sản xuất từ nguồn nguyên liệu an toàn, không chứa formaldehyde và các chất độc hại khác.

    Gỗ ép tấm HDF có nhiều điểm nổi bật so với ván gỗ công nghiệp

    3.2 Hạn chế

    Mặc dù có những ưu điểm nổi bật nhưng gỗ HDF cũng không tránh khỏi một số hạn chế. Ván gỗ HDF có giá thành cao hơn so với các loại ván gỗ công nghiệp khác như MDF, MFC. 

    Ván gỗ HDF có khả năng chịu nước tốt hơn so với MDF, MFC, nhưng vẫn có thể bị bong tróc nếu tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài. 

    Ván gỗ HDF có độ cứng cao, do vậy khó thi công các chi tiết uốn cong, tạo hình

    4. Quy trình sản xuất cốt gỗ HDF đạt tiêu chuẩn

    Quy trình sản xuất cốt gỗ HDF đạt tiêu chuẩn bao gồm 7 bước:

    - Thu hoạch và sơ chế gỗ: Gỗ được thu hoạch từ rừng và sơ chế trước khi đưa vào nhà máy.

    - Băm nhỏ gỗ: Gỗ được băm nhỏ thành các hạt nhỏ để tạo thành gỗ HDF.

    - Trộn keo và ép: Các hạt gỗ được trộn với keo và các chất phụ gia khác, sau đó ép với nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành các tấm có độ dày từ 3mm đến 25mm.

    - Xử lý bề mặt: Cả hai mặt của tấm gỗ được xử lý để tăng khả năng chống ẩm, cong vênh và côn trùng.

    - Bọc veneer: Một lớp veneer được dán lên tấm gỗ HDF. Lớp này có tác dụng bảo vệ và giúp chống trầy xước, hư hỏng do nước và mối mọt.

    - Ép lại: Các tấm gỗ được ép lại với nhiệt độ và áp suất cao để đảm bảo tất cả các lớp bám dính đúng cách.

    - Lắp đặt khóa: Một cơ chế khóa được lắp vào tấm ván sàn HDF. Hệ thống Uniclic được sử dụng phổ biến nhất.

    Quy trình sản xuất này đảm bảo rằng cốt gỗ HDF đạt tiêu chuẩn có độ bền cao, khả năng chịu nước tốt và chống mối mọt

    5. 2 cách phân loại gỗ công nghiệp HDF

    5.1 Phân loại theo cốt gỗ

    Phân loại theo cốt gỗ sẽ bao gồm gỗ công nghiệp HDF lõi trắng tự nhiên, gỗ công nghiệp HDF lõi xanh và gỗ công nghiệp HDF lõi đen: 

    - Gỗ công nghiệp HDF lõi trắng tự nhiên: Được làm từ 100% gỗ tự nhiên đã qua xử lý, an toàn cho sức khỏe. Có màu trắng tự nhiên, vân gỗ đều đẹp. Chịu nước tốt, thích hợp cho các khu vực ẩm ướt. Giá thành cao hơn so với các loại lõi khác.

    - Gỗ công nghiệp HDF lõi xanh: Được làm từ 80% gỗ tự nhiên và 20% keo xanh (chất tạo bám dính). Có màu xanh đặc trưng do keo xanh. Chịu nước tốt, giá thành rẻ hơn lõi trắng. Phù hợp cho các khu vực có độ ẩm cao như nhà bếp, nhà vệ sinh.

    - Gỗ công nghiệp HDF lõi đen: Được làm từ 80% gỗ tự nhiên và 20% keo đen (chất tạo bám dính). Có màu đen đặc trưng do keo đen. Chịu nước tốt, giá thành rẻ nhất trong các loại lõi. Phù hợp cho các khu vực có độ ẩm cao, ít yêu cầu về thẩm mỹ.

    Phân loại gỗ HDF theo cốt gỗ có 3 loại phổ biến

    5.2 Phân loại theo bề mặt

    Phân loại theo bề mặt được chia thành 3 loại phổ biến đó là gỗ HDF phủ Melamine, gỗ HDF Laminate và gỗ công nghiệp HDF phủ Veneer:

    - Gỗ HDF phủ Melamine: Bề mặt được phủ một lớp Melamine mỏng, có khả năng chống trầy xước, chống thấm nước và dễ dàng vệ sinh. Có nhiều màu sắc và vân gỗ đa dạng để lựa chọn. Giá thành rẻ, phù hợp cho nhiều ứng dụng.

    - Gỗ HDF Laminate: Bề mặt được phủ một lớp Laminate dày hơn, có độ bền cao hơn so với HDF Melamine, có thể chịu được va đập mạnh và chống cháy tốt. Ít màu sắc và vân gỗ hơn so với HDF Melamine. Giá thành cao hơn HDF Melamine.

    - Gỗ công nghiệp HDF phủ Veneer: Bề mặt được dán một lớp Veneer gỗ tự nhiên, có tính thẩm mỹ cao, sang trọng. Vân gỗ tự nhiên, độc đáo. Giá thành cao nhất trong các loại bề mặt. Phù hợp cho đồ nội thất cao cấp.

    Phân loạiĐặc điểmỨng dụng
    HDF lõi trắngMàu trắng tự nhiên, vân gỗ đều đẹp, chịu nước tốtĐồ nội thất cao cấp, khu vực ẩm ướt
    HDF lõi xanhChịu nước tốt, giá thành rẻChịu nước tốt, giá thành rẻNhà bếp, nhà vệ sinh, đồ nội thất
    HDF lõi đenChịu nước tốt, giá thành rẻ nhấtKhu vực ẩm ướt, ít yêu cầu thẩm mỹ
    HDF MelamineChống trầy xước, chống thấm nước, giá rẻĐồ nội thất, vách ngăn
    HDF LaminateĐộ bền cao, chịu va đập mạnh, chống cháy tốtBề mặt tủ bếp, sàn nhà
    HDF VeneerTính thẩm mỹ cao, sang trọngĐồ nội thất cao cấp

    Bảng phân loại các loại gỗ HDF phổ biến hiện nay

    Việc lựa chọn loại gỗ HDF phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn

    6. Tiêu chuẩn của gỗ HDF chất lượng cao

    6.1 Xuất xứ

    Nên chọn gỗ HDF có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, từ các nhà sản xuất uy tín trong nước hoặc nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp gỗ tiên tiến như Đức, Nhật Bản, Thụy Sĩ,...

    Tránh mua gỗ HDF không rõ nguồn gốc, xuất xứ hoặc giá thành rẻ bất ngờ vì có thể là hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng

    6.2 Chứng nhận chất lượng

    Nên chọn gỗ HDF có chứng nhận chất lượng uy tín từ các tổ chức kiểm định độc lập như CARB (California Air Resources Board) của Hoa Kỳ, E1 (tiêu chuẩn châu Âu) hoặc JAS (tiêu chuẩn Nhật Bản).

    Các chứng nhận này đảm bảo rằng gỗ HDF đáp ứng các yêu cầu về an toàn sức khỏe, hàm lượng formaldehyde thấp và thân thiện với môi trường

    6.3 Bảo vệ môi trường

    Nên chọn gỗ HDF được sản xuất từ nguồn nguyên liệu gỗ tái chế hoặc gỗ khai thác từ rừng trồng theo quy trình quản lý bền vững. Việc sử dụng gỗ tái chế giúp giảm thiểu khai thác rừng tự nhiên, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.

    6.4 An toàn cho sức khỏe

    Nên chọn gỗ HDF có hàm lượng formaldehyde thấp, đạt tiêu chuẩn E1 hoặc E2 theo quy định của châu Âu. Formaldehyde là chất độc hại có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như dị ứng, hen suyễn, ung thư,... 

    Gỗ HDF đạt tiêu chuẩn E1 hoặc E2 đảm bảo hàm lượng formaldehyde thấp, an toàn cho sức khỏe người sử dụng

    7. Một số giải đáp khác về cốt gỗ HDF

    7.1 Cốt gỗ HDF chịu nước có tốt không?

    Khả năng chịu nước của cốt gỗ HDF phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

    - Mật độ cốt gỗ: Mật độ cốt gỗ càng cao, khả năng chịu nước càng tốt. Cốt gỗ HDF có mật độ từ 850kg/m3 đến 1050 kg/m3.

    - Quy trình sản xuất: Quy trình sản xuất hiện đại và tiên tiến sẽ cho ra đời sản phẩm có khả năng chịu nước tốt hơn.

    - Chất phụ gia: Một số chất phụ gia được thêm vào trong quá trình sản xuất giúp tăng khả năng chịu nước cho cốt gỗ HDF.

    Cốt gỗ HDF là loại ván gỗ được làm từ bột gỗ nén dưới áp lực cao nên có khả năng chịu nước khá tốt

    7.2 Giá cốt gỗ công nghiệp HDF có đắt không?

    Giá cốt gỗ công nghiệp HDF dao động từ 200.000đ đến 500.000đ/m2, tùy thuộc vào các yếu tố sau:

    Độ dày: Càng dày giá càng cao.

    - 8mm: 200.000đ/m2

    - 12mm: 250.000đ/m2

    - 16mm: 300.000đ/m2

    - 18mm: 350.000đ/m2

    Loại cốt gỗ: HDF lõi xanh rẻ hơn HDF lõi đỏ và HDF siêu chịu nước.

    - Lõi xanh: 200.000đ/m2 (8mm)

    - Lõi đỏ: 250.000đ/m2 (8mm)

    - Siêu chịu nước: 300.000đ/m2 (8mm)

    Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi. Cần xác định nhu cầu, diện tích, uy tín nhà cung cấp trước khi mua.

    Cốt gỗ công nghiệp HDF thường có giá thành cao hơn so với MDF và MFC

    Với những giải đáp về cốt gỗ HDF là gì và cách chọn gỗ HDF chuẩn chất lượng như trên, hy vọng bạn đã có thêm kiến thức để lựa chọn cho mình loại gỗ phù hợp cho không gian nội thất của mình. Hãy nhớ rằng, chất lượng của gỗ HDF đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền đẹp và tuổi thọ cho sản phẩm.

    >> Xem thêm: Nên chọn loại gỗ công nghiệp nào cho nội thất nhà phố, căn hộ chung cư?

    *Để lại thông tin trong box dưới đây nếu bạn có nhu cầu tìm kiếm đơn vị thiết kế - thi công nhà ở nhé.

    Thu Thuong TuongTheo dõi

    Bình luận

    Hãy đăng nhập và trở thành người đầu tiên bình luận về bài viết này!

    Bài đăng liên quan

    Chuyện nhà

    Xem tất cả

    Kho kiến thức

    Xem tất cả

    Happynest Story

    Xem tất cả

    Sự kiện

    Xem tất cả

    HappynestTV

    Xem tất cả

    Thảo luận

    Xem tất cả

    Ăn - Chơi

    Xem tất cả
    • 0
    • 0
    • 0
    • 0