Ngày nay, việc đặt tên tiếng Anh cho con không chỉ đơn thuần là theo trào lưu. Một cái tên hay, giàu ý nghĩa, dễ đọc dễ nhớ sẽ là hành trang quan trọng giúp bé tự tin hơn trong môi trường học tập quốc tế, làm việc với người nước ngoài hoặc thậm chí chỉ đơn giản là thể hiện cá tính riêng trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là gợi ý hơn 100 cái tên tiếng Anh dành cho bé trai và bé gái, được phân loại theo ý nghĩa cụ thể để giúp cha mẹ dễ dàng lựa chọn.
Tên tiếng Anh hay và mạnh mẽ dành cho bé trai
Các tên tiếng Anh cho con trai thường nhấn mạnh đến sự bản lĩnh, kiên cường, trí tuệ hoặc địa vị xã hội. Những cái tên này thường được chọn để gửi gắm mong muốn con trai sẽ trở thành người mạnh mẽ, thông minh và thành công.
Nhóm tên thể hiện sức mạnh, nam tính
- Andrew: Can đảm, mạnh mẽ
- Alexander: Người bảo vệ
- Leo: Sư tử dũng mãnh
- Ethan: Kiên định
- Griffin: Uy dũng như đại bàng
- Vincent: Người chiến thắng
- Nolan: Nhà vô địch
- Wyatt: Dũng cảm
- Everett: Bền bỉ như lợn rừng
- Conrad: Cố vấn gan dạ
Nhóm tên mang ý nghĩa trí tuệ, thông minh
- Isaac: Thông minh, vui vẻ
- Albert: Cao quý, sáng suốt
- Hugo: Người có trí tuệ
- Felix: Sáng dạ và may mắn
- Edmund: Người bảo vệ trí tuệ
- Cedric: Nhà lãnh đạo thông minh
- Solomon: Tượng trưng cho sự khôn ngoan
Nhóm tên liên quan đến thành công, địa vị
- Maximus: Người vĩ đại nhất
- Dominic: Người thuộc về Chúa
- Ambrose: Bất tử, cao quý
- Sterling: Xuất chúng và cao quý
- Victor: Chiến thắng
- Jerome: Người mang tin vui
- Alden: Người bạn trung thành và thành công
Những cái tên này thường mang lại cảm giác mạnh mẽ, tự tin và đầy khí chất nam tính.
Tên tiếng Anh dành cho bé gái mang ý nghĩa đẹp, thông minh, dịu dàng
Tên tiếng Anh cho bé gái thường được chọn dựa trên vẻ đẹp tự nhiên, sự dịu dàng, tinh tế hoặc phẩm chất đáng quý như sự thông minh, may mắn, lòng kiên định và ý chí vươn lên.
Tên có nghĩa “xinh đẹp, quyến rũ”
- Callista: Người đẹp nhất
- Venus: Thần tình yêu và sắc đẹp
- Astrid: Vẻ đẹp như nữ thần
- Rosalind: Bông hồng tươi thắm
- Ingrid: Vẻ đẹp yêu kiều
- Seraphina: Thiên thần đẹp rực rỡ
- Adelaide: Cao quý và xinh đẹp
- Evelyn: Dịu dàng, tràn đầy sức sống
- Bonnie: Dễ thương
- Bella: Vẻ đẹp thuần khiết
Tên thể hiện niềm tin, hy vọng, tình yêu
- Fidelia: Niềm tin vững chắc
- Ellie: Ánh sáng rực rỡ
- Kerenza: Tình yêu trìu mến
- Rachel: Món quà đặc biệt
- Jessica: Hạnh phúc
- Mia: Bé yêu quý của mẹ
- Winifred: Tương lai tươi sáng
- Tegan: Con gái yêu
- Letitia: Niềm vui
- Evelyn: Người gieo sự sống
Tên mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn
- Amanda: Đáng được yêu thương
- Farrah: Hạnh phúc
- Beatrix: Niềm vui tràn đầy
- Vivian: Hoạt bát
- Hilary: Vui vẻ
- Irene: Bình yên
- Larissa: Giàu có, hạnh phúc
- Serena: Thanh bình
Tên thể hiện sự kiên cường, mạnh mẽ
- Andrea: Mạnh mẽ, gan dạ
- Audrey: Người cao quý có sức mạnh
- Hilda: Chiến binh
- Matilda: Kiên cường trên chiến trường
- Phoenix: Phượng hoàng tái sinh
- Valerie: Mạnh mẽ và khỏe mạnh
- Constance: Kiên định
- Gloria: Vinh quang
- Fallon: Nhà lãnh đạo
Tên gắn với thiên nhiên, hoa cỏ
- Lily: Hoa huệ
- Daisy: Hoa cúc
- Violet: Hoa tím
- Jasmine: Hoa nhài
- Camellia: Hoa trà
- Rose: Hoa hồng
- Flora: Đóa hoa rực rỡ
- Aurora: Bình minh
- Iris: Cầu vồng, hoa diên vĩ
- Willow: Cây liễu
Tên gắn với mặt trăng và ánh sáng
- Luna: Mặt trăng
- Selene: Nữ thần mặt trăng
- Cynthia: Sự huyền bí
- Aylin: Ánh sáng của mặt trăng
- Artemis: Nữ thần săn bắn
- Levana: Trắng sáng
- Phoebe: Dịu dàng, trong sáng
Việc chọn tên tiếng Anh cho bé gái cũng là cách để bố mẹ gửi gắm những kỳ vọng, lời chúc tốt đẹp cho tương lai con.
Tên gắn với trí tuệ, sự thông thái
- Minerva: Nữ thần trí tuệ
- Zoe: Cuộc sống
- Prudence: Khôn ngoan
- Clara: Sáng dạ
- Sage: Người thông thái
- Eleanor: Tỏa sáng
- Adele: Cao quý
- Arabella: Đẹp và cao quý
- Genevieve: Duyên dáng, quý tộc
Tên gắn với sự thành công, chiến thắng
- Victoria: Chiến thắng
- Felicia: May mắn và thành công
- Lisa: Nữ thần thành công
- Naila: Người chiến thắng
- Paige: Chăm chỉ, cần mẫn
- Yashita: Thành công
- Maddy: Nhiều tài năng
Tên mang ý nghĩa tình cảm, tính cách tốt
- Agnes: Trong sáng
- Beatrice: Mang đến niềm vui
- Bianca: Thánh thiện
- Naomi: Dễ chịu, hòa nhã
- Serenity: Bình tĩnh
- Gabriela: Nhiệt huyết
- Latifah: Dịu dàng
Tên ngắn gọn, dễ đọc
- Ella: Ánh sáng
- Mia: Yêu thương
- Zoe: Sự sống
- Ada: Quý giá
- Sia: Chiến thắng
- Rae: Ánh sáng
- Nia: Ý nghĩa
- Cora: Trẻ trung
- Pia: Tôn trọng
- Gia: Ngọc quý
Hơn 100 cái tên gợi ý ở trên không chỉ dễ gọi, dễ nhớ mà còn giúp bé gái tự tin hơn trong mọi hoàn cảnh, từ trường học quốc tế đến môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Tên tiếng Anh trung tính, phù hợp cho cả nam và nữ
Ngoài những cái tên riêng biệt cho nam và nữ, nhiều cha mẹ cũng yêu thích những tên trung tính – phù hợp với mọi giới tính và dễ dàng hòa nhập.
- Alex
- Taylor
- Sam
- Jamie
- Morgan
- Quinn
- Riley
- Casey
- Avery
- Jordan
Tên unisex tạo cảm giác thân thiện, dễ giao tiếp và phù hợp cho môi trường quốc tế.
Những lưu ý khi chọn tên tiếng Anh cho con
Đặt tên tiếng Anh cần đảm bảo các yếu tố dễ phát âm, ngắn gọn, ý nghĩa tích cực và không mang nghĩa tiêu cực trong ngôn ngữ khác.
- Tránh chọn tên quá phổ biến nếu muốn bé có cá tính riêng
- Nên kiểm tra phát âm để tránh trùng với từ ngữ tiêu cực ở ngôn ngữ khác
- Phối hợp tên và họ sao cho hài hòa về âm thanh (ví dụ: Lily Tran, Ethan Nguyen)
- Nên chọn tên mang thông điệp tích cực như: hạnh phúc, may mắn, trí tuệ, sức mạnh…
Một cái tên đẹp cần đi kèm với sự phù hợp về ngữ nghĩa, văn hóa và dễ ghi nhớ.
Một cái tên tiếng Anh hay và ý nghĩa sẽ đồng hành cùng con trong suốt hành trình phát triển, hội nhập và trưởng thành. Dù là bé trai hay bé gái, hãy dành thời gian chọn lựa một cái tên phù hợp, chứa đựng kỳ vọng, tình yêu thương và giá trị tinh thần tốt đẹp từ gia đình.
Tên gọi không chỉ để phân biệt mà còn mang sứ mệnh truyền cảm hứng – hãy để cái tên tiếng Anh trở thành món quà đầu tiên, thiêng liêng và đầy yêu thương mà bạn dành cho con.
Tổng hợp
*Để lại thông tin trong box dưới đây, Happynest sẽ giúp bạn kết nối đơn vị thiết kế - thi công phù hợp và nhanh chóng nhất.