Khi chuẩn bị xây nhà, gia chủ nên tra cứu bảng giá vật liệu tại địa phương nơi xây dựng, bóc tách khối lượng từ hồ sơ thiết kế và lấy báo giá thực tế từ nhà cung cấp. Để tính chi phí vật liệu xây dựng, cần cộng đủ VAT, vận chuyển, bốc xếp, chuyển tải, hao hụt và các khoản liên quan đến điều kiện tiếp cận công trình.
Bài viết này sẽ giúp bạn tham khảo bảng giá vật liệu xây dựng năm 2026, hiểu cách đọc từng mức giá và dự trù chi phí sát hơn với điều kiện thi công thực tế.
Bảng giá vật liệu xây dựng năm 2026 tham khảo
Bảng dưới đây tổng hợp một số mức giá tiêu biểu tham khảo từ Công bố 02.01/2026/CBGVL-SXD về giá vật liệu xây dựng tại Hà Nội trong quý II năm 2026.
| Nhóm vật liệu | Mức giá tham khảo | Đơn vị | Điều kiện cần kiểm tra |
| Cát đen | 220.000–250.000 | đồng/m³ | Giá tại một số bãi tập kết được khảo sát |
| Cát vàng | 550.000–850.000 | đồng/m³ | Khác nhau theo nguồn và điểm cung cấp |
| Cát san nền | Khoảng 210.000 | đồng/m³ | Mức giá tại điểm khảo sát cụ thể |
| Đá 1x2 | 513.636–750.000 | đồng/m³ | Chênh lệch giữa các bãi và nguồn đá |
| Đá 2x4 | Khoảng 495.454 | đồng/m³ | Không áp dụng trực tiếp cho mọi khu vực |
| Cấp phối đá dăm | 355.454–370.909 | đồng/m³ | Khác nhau theo loại cấp phối |
| Xi măng PCB30 | 1.300.000–1.810.000 | đồng/tấn | Điều kiện giao nhận khác nhau |
| Xi măng PCB40 | 1.400.000–1.830.000 | đồng/tấn | Có thể là giá tại nhà máy hoặc giao đến công trình |
| Thép cuộn D6–D8 | 14.570–16.500 | đồng/kg | Khác thương hiệu và điều kiện vận chuyển |
| Gạch bê tông đặc | 1.380–1.650 | đồng/viên | Tùy kích thước và cường độ |
| Gạch bê tông khí chưng áp AAC3 | Khoảng 2.159.100 | đồng/m³ | Tính theo mét khối và điều kiện giao hàng |
Các mức giá trên chưa bao gồm VAT. Riêng cát và đá là giá khảo sát tại các mỏ, bãi tập kết, điểm trung chuyển hoặc cơ sở kinh doanh cụ thể. Với xi măng, thép và gạch, từng nhà cung cấp có thể áp dụng điều kiện nhận hàng, cự ly giao và số lượng tối thiểu khác nhau.
Gia chủ không nên lấy trực tiếp một mức trong bảng để tính chi phí cho công trình ở địa phương khác. Cách sử dụng phù hợp là xem đây như dữ liệu tham khảo, sau đó tra cứu bảng giá của tỉnh thành nơi xây dựng và lấy báo giá thực tế gần thời điểm mua.
Giá vật liệu xây dựng cần được đối chiếu theo địa phương, thời điểm và điều kiện giao hàng của từng công trình
Bảng giá công bố khác báo giá thị trường như thế nào?
Bảng giá do cơ quan quản lý xây dựng địa phương công bố và báo giá của cửa hàng hoặc nhà cung cấp đều cung cấp thông tin về giá vật liệu, nhưng mục đích sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | Giá vật liệu được công bố | Báo giá của nhà cung cấp |
| Mục đích chính | Tham khảo khi xác định và quản lý chi phí xây dựng | Phục vụ giao dịch mua bán thực tế |
| Phạm vi | Theo địa phương, kỳ công bố và danh mục vật liệu | Theo sản phẩm mà đơn vị đang kinh doanh |
| Thời điểm | Theo tháng, quý hoặc kỳ công bố của địa phương | Theo ngày lập báo giá và thời hạn giữ giá |
| Địa điểm xác định giá | Có thể tại nhà máy, mỏ, kho, bãi hoặc công trình | Theo điều kiện hai bên thỏa thuận |
| Vận chuyển | Có thể đã gồm hoặc chưa gồm | Phải kiểm tra trong từng báo giá |
| VAT | Phụ thuộc nội dung công bố | Phải ghi rõ đã gồm hay chưa |
| Giá trị sử dụng | Kiểm tra mặt bằng giá và lập dự toán tham khảo | Căn cứ đặt hàng nếu được hai bên thống nhất |
Giá công bố không phải mức giá bắt buộc mà mọi nhà cung cấp phải bán. Ngược lại, một báo giá thương mại cũng không tự động phù hợp để đưa vào dự toán nếu thiếu thông tin về quy cách, nguồn gốc, địa điểm giao hàng hoặc thời hạn hiệu lực.
Có thể hình dung bảng giá công bố giống như một mốc tham chiếu, còn báo giá của nhà cung cấp là con số giao dịch trong một điều kiện cụ thể. Muốn dự toán sát thực tế, cần sử dụng cả hai loại thông tin thay vì chỉ dựa vào một nguồn.
>>> Xem thêm: Xây nhà phần thô gồm những gì? Các hạng mục gia chủ cần biết
Vì sao không có một bảng giá chung cho toàn quốc?
Giá vật liệu xây dựng gắn chặt với nguồn cung và điều kiện vận chuyển tại từng khu vực. Do đó, một bảng giá duy nhất khó phản ánh đúng chi phí của mọi tỉnh thành.
Nguồn sản xuất và khai thác khác nhau
Cát, đá, xi măng và gạch thường có khối lượng lớn nên chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng đáng kể. Khu vực nằm gần mỏ, nhà máy hoặc bãi tập kết có thể có lợi thế về giá giao hàng. Địa phương phải đưa vật liệu từ nơi khác về thường phát sinh thêm cước vận chuyển và trung chuyển.
Ngay trong cùng một tỉnh, công trình ở khu vực trung tâm và công trình nằm xa nguồn cung vẫn có thể nhận báo giá khác nhau.
Điều kiện giao thông của từng công trình khác nhau
Nhà nằm ngoài mặt đường lớn thường dễ tiếp nhận xe tải và vật liệu hơn công trình trong ngõ hẹp. Nếu xe lớn không thể vào tận nơi, vật liệu có thể phải được chuyển sang xe nhỏ hoặc vận chuyển thủ công.
Các khoản dễ phát sinh gồm:
-
Phí xe nhỏ trung chuyển.
-
Nhân công bốc xếp.
-
Chi phí vận chuyển từ đầu ngõ vào công trình.
-
Hao hụt khi sang tải.
-
Phí chờ xe hoặc giao hàng ngoài khung giờ thông thường.
-
Chi phí xin phép hoặc bố trí khu vực tập kết nếu có.
Vì vậy, hai ngôi nhà cách nhau không xa vẫn có thể có tổng chi phí vật liệu khác nhau.
Mỗi địa phương có kỳ công bố riêng
Có địa phương cập nhật giá theo tháng, có nơi công bố theo quý hoặc ban hành bổ sung khi giá vật liệu biến động. Gia chủ cần kiểm tra ngày ban hành và kỳ khảo sát thay vì chỉ nhìn năm ghi trên tiêu đề.
Một bảng giá mang tên năm 2026 nhưng được ban hành từ đầu năm có thể không còn phản ánh đúng thời điểm mua vật liệu vào cuối năm.
Quy cách và thương hiệu không giống nhau
Cùng là thép, xi măng hoặc gạch nhưng sản phẩm có thể khác về nhà sản xuất, mác, kích thước, cường độ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Mỗi khác biệt đều có thể làm giá thay đổi.
Không nên lấy giá của một thương hiệu rồi áp dụng cho sản phẩm khác chỉ vì chúng nằm trong cùng một nhóm vật liệu.
Mỗi địa phương sẽ có quy cách và báo giá riêng, gia chủ cần tìm hiểu kỹ các yếu tố trước khi lựa chọn
Cách tra cứu bảng giá vật liệu tại địa phương
Giá vật liệu được công bố theo từng tỉnh, thành phố. Tùy địa phương, dữ liệu có thể xuất hiện trên website của Sở Xây dựng, cổng thông tin của địa phương hoặc hệ thống dữ liệu của ngành xây dựng.
Gia chủ có thể tra cứu theo các bước sau:
-
Xác định tỉnh hoặc thành phố nơi công trình được xây dựng.
-
Truy cập website chính thức của Sở Xây dựng địa phương.
-
Tìm mục “Công bố giá vật liệu xây dựng”, “Kinh tế xây dựng” hoặc nội dung tương đương.
-
Chọn văn bản mới nhất phù hợp với thời điểm lập dự toán.
-
Tải cả văn bản công bố và phụ lục giá đi kèm.
-
Kiểm tra danh mục vật liệu có liên quan đến công trình.
-
Đọc phần thuyết minh về VAT, vận chuyển và địa điểm xác định giá.
-
Đối chiếu với báo giá thực tế tại khu vực xây dựng.
>>> Xem thêm: Xây nhà 100m2 cần bao nhiêu xi măng? Cách tính vật liệu chính xác cập nhật 2026
Cách đọc bảng giá vật liệu xây dựng
Một dòng trong bảng giá có thể chứa nhiều điều kiện quan trọng hơn chính con số đơn giá. Trước khi sử dụng, gia chủ cần kiểm tra đầy đủ các thông tin dưới đây.
Tên sản phẩm và quy cách
Tên gọi chung chưa đủ để xác định vật liệu. Ví dụ:
-
Thép cần có đường kính, mác và dạng cuộn hoặc thanh.
-
Xi măng cần ghi rõ PCB30, PCB40 hoặc chủng loại tương ứng.
-
Gạch cần có kích thước, cường độ và đơn vị tính.
-
Đá cần có kích thước hạt và mục đích sử dụng.
-
Cát cần được phân biệt theo loại và hạng mục áp dụng.
Nếu hồ sơ thiết kế đã chỉ định quy cách, không nên tự đổi sang vật liệu khác chỉ vì có đơn giá thấp hơn.
Nhà sản xuất và nguồn cung
Cùng một quy cách nhưng sản phẩm từ những nhà sản xuất khác nhau có thể có mức giá, điều kiện bảo hành và hệ thống phân phối khác nhau. Với cát, đá, nguồn khai thác và điểm tập kết cũng ảnh hưởng đến chất lượng cùng chi phí vận chuyển.
Đơn vị tính
Đây là nội dung dễ bị bỏ qua nhất. Vật liệu có thể được tính theo:
-
Kilogram hoặc tấn.
-
Bao hoặc tấn.
-
Viên, kiện hoặc mét khối.
-
Mét vuông hoặc mét dài.
-
Chuyến xe hoặc mét khối thực nhận.
Trước khi so sánh, mọi báo giá phải được quy đổi về cùng đơn vị. Chẳng hạn, nếu một nơi báo xi măng theo bao còn nơi khác báo theo tấn, cần biết chính xác khối lượng mỗi bao để quy đổi.
Địa điểm xác định giá
Giá có thể được công bố tại:
-
Nhà máy sản xuất.
-
Mỏ khai thác.
-
Kho của nhà phân phối.
-
Bãi tập kết.
-
Điểm trung chuyển.
-
Công trình theo một cự ly nhất định.
Giá tại nguồn cung chưa phản ánh đầy đủ chi phí để vật liệu đến công trình. Nếu không đọc phần ghi chú, gia chủ có thể nhầm giá tại nhà máy với giá đã giao tận nơi.
VAT và các loại phí
Cần phân biệt VAT với những loại thuế, phí đã được tính trong giá công bố. Nếu văn bản ghi “chưa bao gồm VAT”, người mua vẫn phải tính thêm thuế theo hóa đơn và mức áp dụng tại thời điểm giao dịch.
Khi lấy báo giá, nên yêu cầu thể hiện rõ:
-
Đơn giá trước VAT.
-
VAT.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Chi phí bốc xếp.
-
Phí chuyển tải nếu có.
-
Tổng số tiền phải thanh toán.
Điều kiện giao hàng
Cụm từ “giao đến công trình” vẫn chưa đủ nếu không làm rõ phạm vi. Xe có thể chỉ giao tại đầu ngõ hoặc điểm gần nhất có thể tiếp cận, trong khi người mua phải tự chịu chi phí đưa vật liệu vào trong.
Cần xác nhận:
-
Loại xe được sử dụng.
-
Điểm xe có thể dừng.
-
Bên chịu trách nhiệm bốc xuống.
-
Vật liệu được giao tại cổng hay vị trí tập kết.
-
Có phát sinh phí chờ xe hay không.
-
Số lần giao hàng đã nằm trong giá chưa.
Số lượng tối thiểu và thời hạn giữ giá
Một số mức giá chỉ áp dụng khi mua đủ khối lượng hoặc giao trong phạm vi nhất định. Báo giá cũng có thể chỉ có hiệu lực trong vài ngày.
Gia chủ nên yêu cầu ghi rõ số lượng tối thiểu, thời hạn giữ giá và phương án xử lý nếu giao hàng sau thời điểm báo giá hết hiệu lực.
>>> Xem thêm: Cách tính xi măng xây nhà 1 tầng áp dụng trong xây dựng
Giá cát xây dựng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Cát được sử dụng trong nhiều công việc như đổ bê tông, xây tường, trát, cán nền hoặc san lấp. Mỗi hạng mục có yêu cầu khác nhau về thành phần hạt, độ sạch và lượng tạp chất.
Các loại cát thường gặp gồm:
| Loại cát | Ứng dụng thường gặp | Điểm cần kiểm tra |
| Cát bê tông | Làm cốt liệu cho bê tông khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Thành phần hạt, độ sạch, tạp chất |
| Cát xây tô | Xây tường, trát và hoàn thiện bề mặt | Độ mịn, lượng bùn sét, khả năng làm việc của vữa |
| Cát san lấp | San nền hoặc lấp hố theo yêu cầu thiết kế | Nguồn cung, độ ẩm, khối lượng thực nhận |
| Cát nghiền | Có thể dùng cho bê tông hoặc vữa khi được thiết kế phù hợp | Hình dạng hạt, lượng bột và tiêu chuẩn áp dụng |
Khi nhận báo giá cát, cần hỏi rõ:
-
Loại cát và mục đích sử dụng.
-
Nguồn cung.
-
Giá tại bãi hay giao đến công trình.
-
Cách xác định thể tích mỗi chuyến.
-
Phí vận chuyển và bốc dỡ.
-
Cát có cần sàng hoặc xử lý lại không.
-
Mức độ lẫn bùn, sét và tạp chất.
Không nên đánh giá chất lượng cát chỉ qua màu sắc. Cát có màu đẹp nhưng chứa nhiều tạp chất vẫn có thể không phù hợp cho bê tông hoặc vữa.
Bạn có thể tham khảo thêm cát vàng là gì và cách lựa chọn cho từng hạng mục.
Giá cát xây dựng phụ thuộc vào loại cát, độ sạch, nguồn cung và khoảng cách vận chuyển
Giá đá xây dựng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Đá xây dựng được chia theo kích thước và mục đích sử dụng. Đá 1x2 thường xuất hiện trong bê tông; đá 2x4, đá 4x6 và cấp phối đá dăm được sử dụng cho những hạng mục khác nhau theo hồ sơ thiết kế.
Giá đá chịu ảnh hưởng bởi:
-
Nguồn khai thác.
-
Khoảng cách từ mỏ hoặc bãi đến công trình.
-
Kích thước hạt.
-
Hàm lượng bụi và tạp chất.
-
Tỷ lệ hạt dẹt hoặc hạt không đúng quy cách.
-
Phương tiện vận chuyển.
-
Khối lượng mỗi đợt giao.
-
Điều kiện bốc dỡ tại công trình.
Cùng là đá 1x2 nhưng hai báo giá chưa chắc dành cho vật liệu có chất lượng và điều kiện giao nhận giống nhau. Gia chủ nên kiểm tra vật liệu khi nhận hàng, đặc biệt là kích thước hạt, độ sạch và khối lượng thực tế.
Khi mua đá xây dựng, cần kiểm tra kích thước hạt, chất lượng và chi phí giao đến công trình
Giá xi măng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá xi măng thay đổi theo thương hiệu, chủng loại, nhà máy, hình thức đóng gói, số lượng và điều kiện vận chuyển. PCB30 và PCB40 có đặc tính kỹ thuật khác nhau; việc lựa chọn cần dựa trên hạng mục, cấp phối và yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Báo giá xi măng cần làm rõ:
-
Thương hiệu.
-
Chủng loại.
-
Khối lượng mỗi bao.
-
Giá theo bao hay theo tấn.
-
Ngày sản xuất.
-
Tình trạng bao bì.
-
Phí vận chuyển và bốc dỡ.
-
VAT.
-
Thời gian giữ giá.
Một mức giá tại nhà máy có thể thấp hơn giá giao đến công trình nhưng chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp hơn. Cần cộng đủ cước vận chuyển và bốc xếp trước khi so sánh.
Xi măng phải được bảo quản tại nơi khô ráo, kê cao khỏi nền và tránh tiếp xúc với nước. Không nên mua quá nhiều chỉ để giữ giá nếu công trình chưa có nơi lưu kho phù hợp.
Giá xi măng tại nhà máy không thể so sánh trực tiếp với giá đã bao gồm vận chuyển và bốc xếp
Giá thép xây dựng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Thép thường chiếm giá trị lớn trong phần kết cấu nên một chênh lệch nhỏ trên mỗi kilogram cũng có thể làm tổng chi phí thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, không nên chọn thép chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
Cần đối chiếu đầy đủ:
-
Thương hiệu.
-
Đường kính.
-
Mác thép.
-
Dạng cuộn hoặc thanh.
-
Tiêu chuẩn sản phẩm.
-
Giá theo kilogram hay tấn.
-
Khối lượng thực nhận.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Chứng từ và nguồn gốc.
Không nên tự thay đổi đường kính, mác hoặc khoảng cách bố trí thép trong hồ sơ kết cấu. Nếu nhà cung cấp đề xuất sản phẩm thay thế, cần được kỹ sư hoặc đơn vị thiết kế kiểm tra trước khi sử dụng.
Khi nhận hàng, nên đối chiếu ký hiệu trên thép, số lượng, khối lượng và quy cách với phiếu giao. Nếu thép bị gỉ nặng, cong vênh hoặc không đúng chủng loại, cần xử lý ngay trước khi đưa vào thi công.
Thép xây dựng cần đúng đường kính, mác và quy cách được thể hiện trong hồ sơ kết cấu
Giá gạch xây dựng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Gạch có thể được tính theo viên, kiện hoặc mét khối. Giá phụ thuộc vào vật liệu sản xuất, kích thước, cường độ, khối lượng thể tích, thương hiệu và số lượng đặt mua.
Khi so sánh, gia chủ cần xem xét:
-
Kích thước mỗi viên.
-
Số viên cần dùng cho một mét vuông tường.
-
Loại vữa hoặc keo xây.
-
Khối lượng và tải trọng lên kết cấu.
-
Khả năng chống nóng, cách âm theo cấu tạo tường.
-
Tỷ lệ vỡ trong vận chuyển.
-
Nhân công và tốc độ thi công.
-
Phí vận chuyển, bốc xếp.
Giá một viên gạch thấp chưa chắc giúp chi phí xây tường thấp hơn. Nếu viên gạch nhỏ, cần nhiều viên, nhiều mạch vữa và nhiều nhân công hơn. Cách so sánh phù hợp là tính tổng chi phí cho một mét vuông tường hoàn thiện theo cùng yêu cầu.
Giá một viên gạch chưa phản ánh đầy đủ chi phí xây tường nếu kích thước và phương pháp thi công khác nhau
Cách tính giá vật liệu giao đến công trình
Giá vật liệu tại công trình có thể được xác định theo công thức tổng quát:
Giá tại công trình = Giá tại nguồn cung + Vận chuyển + Bốc xếp + Chuyển tải + Hao hụt và bảo quản
Sau đó cần cộng VAT nếu báo giá chưa bao gồm.
Trong đó:
-
Giá tại nguồn cung là giá tại nhà máy, mỏ, kho hoặc bãi tập kết.
-
Vận chuyển là chi phí đưa vật liệu từ nguồn đến khu vực công trình.
-
Bốc xếp là chi phí đưa vật liệu lên và xuống phương tiện.
-
Chuyển tải phát sinh khi xe lớn không thể vào tận nơi.
-
Hao hụt có thể xuất hiện trong vận chuyển, tập kết và sử dụng.
-
Bảo quản gồm che chắn, kê kho hoặc các biện pháp giữ vật liệu không bị hư hỏng.
Không phải vật liệu nào cũng phát sinh đầy đủ tất cả các khoản. Điều quan trọng là xác định rõ khoản nào đã có trong báo giá và khoản nào người mua phải tự chi trả.
Ví dụ cách quy đổi giá cát đến công trình
Giả sử một công trình cần mua 10m³ cát. Nhà cung cấp đưa ra các khoản trước VAT như sau:
| Khoản chi phí | Cách tính | Thành tiền |
| Giá cát tại bãi | 10m³ × 550.000 đồng | 5.500.000 đồng |
| Vận chuyển | Theo chuyến | 1.200.000 đồng |
| Bốc xếp hoặc chuyển tải | Theo thỏa thuận | 300.000 đồng |
| Tổng chi phí trước VAT | 7.000.000 đồng | |
| Giá quy đổi tại công trình | 7.000.000 ÷ 10m³ | 700.000 đồng/m³ |
Trong ví dụ này, mức giá 550.000 đồng/m³ tại bãi trở thành 700.000 đồng/m³ khi vật liệu đến công trình, chưa tính VAT. Nếu chỉ sử dụng giá tại bãi để lập ngân sách, phần dự toán sẽ thiếu 1,5 triệu đồng cho đơn hàng 10m³.
Tổng chi phí vật liệu tại công trình gồm giá mua, VAT, vận chuyển, bốc xếp, chuyển tải và hao hụt
Cách dùng bảng giá theo từng giai đoạn xây nhà
Không phải thời điểm nào gia chủ cũng cần mức độ chính xác giống nhau. Cách sử dụng dữ liệu giá nên thay đổi theo tiến độ chuẩn bị.
| Giai đoạn | Dữ liệu nên sử dụng | Mục đích |
| Mới hình thành kế hoạch | Công bố giá địa phương và mặt bằng báo giá tham khảo | Ước tính sơ bộ khả năng tài chính |
| Đang thiết kế | Hồ sơ thiết kế, khối lượng sơ bộ và giá tại địa phương | So sánh phương án vật liệu |
| Đã có hồ sơ kỹ thuật | Bóc tách khối lượng và báo giá cùng quy cách | Lập dự toán chi tiết |
| Chuẩn bị ký hợp đồng | Báo giá còn hiệu lực, điều kiện thanh toán và giao hàng | Chốt phạm vi và ngân sách |
| Chuẩn bị đặt hàng | Báo giá cập nhật sát ngày mua | Xác định số tiền thực trả |
| Đang thi công | Phiếu giao hàng, hóa đơn và khối lượng thực nhận | Kiểm soát chi phí và hao hụt |
Ở giai đoạn đầu, sai số nhất định có thể chấp nhận được vì thiết kế chưa hoàn thiện. Khi sắp ký hợp đồng hoặc đặt hàng, bảng giá tham khảo không còn đủ. Gia chủ cần báo giá cụ thể theo đúng sản phẩm và địa chỉ giao hàng.
Cách dự trù chi phí vật liệu cho công trình
Bảng giá chỉ cung cấp đơn giá. Muốn xác định tổng chi phí, gia chủ cần có khối lượng vật liệu.
Trình tự phù hợp gồm:
-
Hoàn thiện phương án kiến trúc.
-
Lập hồ sơ kết cấu và các bản vẽ kỹ thuật liên quan.
-
Bóc tách khối lượng cát, đá, xi măng, thép, gạch và vật liệu hoàn thiện.
-
Xác định đúng quy cách của từng loại.
-
Tra cứu công bố giá tại địa phương.
-
Lấy báo giá từ các nhà cung cấp gần công trình.
-
Quy đổi về giá giao đến cùng một địa điểm.
-
Cộng VAT và các chi phí chưa bao gồm.
-
Tính hao hụt phù hợp với từng vật liệu và phương pháp thi công.
-
Lập kế hoạch mua theo tiến độ.
-
Dự trù khoản biến động và phát sinh hợp lý.
-
Cập nhật lại giá trước khi đặt đơn hàng lớn.
Nghị định 206/2026/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng yêu cầu việc xác định chi phí phải tương ứng với thiết kế, tiêu chuẩn, quy chuẩn, chỉ dẫn kỹ thuật và công nghệ được sử dụng cho công trình. Với nhà ở riêng lẻ của gia đình, nguyên tắc này vẫn hữu ích: dự toán chỉ đáng tin cậy khi khối lượng và loại vật liệu bám sát hồ sơ thiết kế.
Không nên lấy diện tích sàn rồi nhân với một lượng thép, xi măng hoặc cát cố định cho mọi công trình. Hai ngôi nhà cùng diện tích nhưng khác loại móng, số tầng, nhịp kết cấu, số lượng tường và kiểu mái có thể cần khối lượng rất khác nhau.
Bạn có thể đọc thêm cách tính định mức vật liệu xây dựng cho nhà ở.
Cách so sánh báo giá vật liệu xây dựng
Gia chủ nên gửi cùng một yêu cầu cho ít nhất 2 hoặc 3 nhà cung cấp. Nếu mỗi đơn vị nhận một danh sách khác nhau, kết quả không thể so sánh trực tiếp.
Yêu cầu báo giá nên ghi rõ:
-
Tên vật liệu.
-
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất.
-
Quy cách và tiêu chuẩn.
-
Số lượng.
-
Đơn vị tính.
-
Địa chỉ giao hàng.
-
Thời điểm cần giao.
-
Điều kiện tiếp cận công trình.
-
Yêu cầu hóa đơn.
-
Số lần dự kiến giao.
Chỉ nên lựa chọn sau khi các báo giá đã được quy về cùng sản phẩm, số lượng, địa điểm và phạm vi chi phí. Nhà cung cấp có đơn giá cao hơn một chút nhưng giao đúng tiến độ, đủ khối lượng và có chứng từ rõ ràng có thể là phương án phù hợp hơn.
Bảng đối chiếu báo giá giúp gia chủ lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tổng chi phí và điều kiện giao nhận
Nên sử dụng nguồn giá nào trong từng trường hợp?
Nếu chưa biết nên dựa vào bảng công bố hay báo giá thị trường, có thể lựa chọn theo tình huống:
-
Chỉ cần ước tính ngân sách ban đầu: Tham khảo công bố giá địa phương mới nhất và mặt bằng giá từ một số nhà cung cấp.
-
Đang so sánh phương án vật liệu: Yêu cầu đơn vị thiết kế xác định quy cách, sau đó lấy báo giá cho từng phương án.
-
Đã có bản vẽ và cần dự toán: Bóc tách khối lượng, sử dụng báo giá đúng quy cách và cộng đủ chi phí giao đến công trình.
-
Sắp ký hợp đồng thi công: Kiểm tra danh mục vật tư, phạm vi cung cấp, điều khoản điều chỉnh giá và trách nhiệm của từng bên.
-
Sắp đặt hàng: Lấy lại báo giá còn hiệu lực và xác nhận lịch giao.
-
Giá thị trường biến động: Không tiếp tục dùng báo giá cũ; cần cập nhật và đánh giá ảnh hưởng đến tổng ngân sách.
*Hãy để lại nhu cầu và thông tin của bạn tại box cuối bài. Happynest sẽ kết nối bạn với các chuyên gia và đơn vị phù hợp để hỗ trợ giải quyết nhu cầu thực tế, đồng thời cân đối theo mong muốn và ngân sách của bạn.
Khi nào cần cập nhật lại giá vật liệu?
Gia chủ nên lấy báo giá mới khi:
-
Báo giá cũ đã hết thời hạn hiệu lực.
-
Thời điểm mua cách thời điểm khảo sát nhiều tháng.
-
Công trình chuyển sang tháng hoặc quý khác.
-
Thiết kế hoặc quy cách vật liệu thay đổi.
-
Khối lượng mua thực tế thay đổi đáng kể.
-
Địa chỉ hoặc điều kiện giao hàng thay đổi.
-
Đổi thương hiệu hoặc nhà cung cấp.
-
Giá nhiên liệu và vận chuyển biến động.
-
Nguồn cung tại khu vực bị gián đoạn.
-
Tiến độ thi công bị kéo dài.
Với thép, xi măng và những đơn hàng có giá trị lớn, thời hạn giữ giá nên được thể hiện bằng văn bản. Nếu giao hàng thành nhiều đợt, cần làm rõ đơn giá cố định cho toàn bộ hợp đồng hay được cập nhật theo từng lần giao.
Những sai lầm thường gặp khi tham khảo giá vật liệu
Dùng giá của địa phương khác để lập dự toán
Giá của tỉnh khác có thể giúp tham khảo nhưng không nên đưa trực tiếp vào dự toán. Nguồn cung và cự ly vận chuyển khác nhau có thể làm tổng chi phí thay đổi đáng kể.
Lấy mức thấp nhất trong bảng làm ngân sách
Mức thấp nhất có thể là giá tại nhà máy, mỏ hoặc kho và chưa gồm VAT, vận chuyển. Nếu sử dụng ngay, dự toán dễ thiếu khi bắt đầu đặt hàng.
So sánh vật liệu khác quy cách
Thép khác mác, gạch khác kích thước hoặc xi măng khác chủng loại không thể so sánh chỉ bằng đơn giá. Cần đưa các sản phẩm về cùng thông số kỹ thuật trước khi đánh giá.
Không kiểm tra đơn vị tính
Sai đơn vị giữa kilogram và tấn, bao và tấn, viên và mét khối có thể làm kết quả chênh lệch lớn. Mọi đơn giá phải được quy đổi về cùng đơn vị.
Bỏ qua chi phí đưa vật liệu vào công trình
Với nhà trong ngõ nhỏ, xe có thể chỉ dừng ở đầu ngõ. Phần trung chuyển và bốc vác phải được tính ngay từ đầu thay vì chờ đến ngày giao mới xử lý.
Không quy định cách xác định khối lượng
Cát và đá thường được giao theo xe nhưng việc xác định thể tích cần được thống nhất. Thép cần kiểm tra khối lượng thực nhận và quy cách. Nếu không có cách nghiệm thu rõ ràng, gia chủ khó kiểm soát thiếu hụt.
Tự thay vật liệu kết cấu để giảm giá
Không nên tự đổi đường kính thép, mác thép, loại xi măng hoặc cốt liệu đã được chỉ định. Mức tiết kiệm trước mắt có thể đi kèm rủi ro kỹ thuật nếu vật liệu không phù hợp.
Mua quá nhiều từ đầu
Mua số lượng lớn có thể giảm đơn giá nhưng làm tăng áp lực bảo quản. Xi măng có thể bị ẩm, thép bị gỉ, gạch bị vỡ và vật liệu chiếm diện tích thi công.
Không kiểm tra vật liệu khi giao
Nếu chỉ ký nhận theo số lượng mà không kiểm tra quy cách, gia chủ có thể phát hiện sai sót quá muộn. Cần kiểm tra ngay tên sản phẩm, tình trạng, khối lượng và chứng từ trong từng đợt giao.
Vật liệu xây dựng cần được kiểm kê cẩn thận trước khi tiến hành thi công
Checklist trước khi đặt mua vật liệu
-
Đối chiếu danh mục vật liệu với bản vẽ và dự toán.
-
Ghi rõ thương hiệu, quy cách, tiêu chuẩn và đơn vị tính.
-
Xác định số lượng cần mua trong từng đợt.
-
Kiểm tra đường vào và vị trí tập kết.
-
Hỏi rõ giá tại kho hay giá giao đến công trình.
-
Xác nhận VAT đã nằm trong giá hay chưa.
-
Làm rõ phí vận chuyển, bốc xếp và chuyển tải.
-
Yêu cầu ghi thời hạn giữ giá.
-
Thống nhất lịch và số lần giao hàng.
-
Xác định cách đo hoặc cân khối lượng thực nhận.
-
Yêu cầu hóa đơn, phiếu giao và chứng từ cần thiết.
-
Thống nhất cách xử lý hàng sai quy cách hoặc hư hỏng.
-
Chuẩn bị kho và biện pháp che chắn.
-
Kiểm tra vật liệu trong từng lần giao.
-
Lưu báo giá, hóa đơn và biên bản giao nhận để đối chiếu.
-
Không tự thay vật liệu kết cấu khi chưa có xác nhận chuyên môn.
>>> Xem thêm: Nên đi thép sàn phi 8 hay phi 10 khi xây nhà? So sánh chi tiết từ kỹ sư để tránh chọn sai
Câu hỏi thường gặp về bảng giá vật liệu xây dựng
1. Có bảng giá vật liệu xây dựng chung cho cả nước không?
Không có một bảng giá duy nhất áp dụng cho mọi tỉnh thành và mọi công trình. Giá được công bố theo địa phương, thời điểm, nguồn cung và điều kiện giao nhận. Gia chủ nên sử dụng bảng giá của nơi xây dựng và kiểm tra lại bằng báo giá thực tế.
2. Bảng giá vật liệu xây dựng đã bao gồm VAT chưa?
Không thể mặc định. Có bảng công bố chưa bao gồm VAT, trong khi một số báo giá thương mại đã tính thuế. Cần đọc phần thuyết minh của văn bản và yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ VAT trong báo giá.
3. Giá công bố có phải giá giao đến công trình không?
Không phải trong mọi trường hợp. Giá có thể được xác định tại nhà máy, mỏ, kho, bãi tập kết hoặc tại công trình theo điều kiện cụ thể. Gia chủ phải kiểm tra địa điểm giao nhận và những chi phí chưa bao gồm.
4. Nên lấy bao nhiêu báo giá trước khi mua vật liệu?
Nên lấy ít nhất 2 hoặc 3 báo giá có cùng quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng. Quan trọng nhất là các báo giá phải ghi đủ VAT, vận chuyển, bốc xếp và điều kiện áp dụng để có thể so sánh trực tiếp.
5. Bảng giá vật liệu có đủ để tính chi phí xây nhà không?
Chưa đủ. Bảng giá chỉ cung cấp đơn giá tham khảo. Tổng chi phí còn phụ thuộc vào khối lượng bóc tách từ bản vẽ, quy cách vật liệu, vận chuyển, VAT, nhân công, hao hụt và điều kiện thi công của từng công trình.
Bảng giá vật liệu xây dựng năm 2026 là căn cứ ban đầu để tham khảo và kiểm tra dự toán, không phải báo giá cố định áp dụng trên toàn quốc. Gia chủ cần sử dụng công bố giá tại địa phương nơi xây dựng, đọc kỹ quy cách và điều kiện giao nhận, sau đó đối chiếu với báo giá thực tế. Khi so sánh, hãy tập trung vào tổng chi phí để vật liệu được giao đúng quy cách đến công trình thay vì chỉ chọn đơn giá thấp nhất.
Bạn có thể tiếp tục tìm hiểu cách bóc tách khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí tại hub Kho kiến thức của Happynest.
Nếu bạn đang chuẩn bị xây hoặc cải tạo nhà nhưng chưa tìm được đơn vị phù hợp để thiết kế, bóc tách khối lượng và lập dự toán, có thể để lại nhu cầu tại box bên dưới. Happynest sẽ tiếp nhận thông tin và kết nối bạn với kiến trúc sư, nhà thầu hoặc đơn vị thiết kế - thi công phù hợp.











