9 loại vật liệu lát sàn phổ biến và cách chọn phù hợp từng không gian

    9 loại vật liệu lát sàn phổ biến và cách chọn phù hợp từng không gian

    Cập nhật ngày 15/06/2026, lúc 10:0014.912 lượt xem

    Sàn nhà là một trong những bề mặt có diện tích lớn nhất và cũng chịu tác động trực tiếp nhiều nhất trong quá trình sử dụng. Mỗi ngày, sàn phải chịu lực đi lại, bụi bẩn, nước, đồ vật kéo lê, thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, chưa kể yêu cầu thẩm mỹ phải đồng bộ với phong cách chung của ngôi nhà. Vì vậy, lựa chọn vật liệu lát sàn không nên chỉ dựa vào màu sắc đẹp hay một hình ảnh tham khảo trên mạng.

    Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đặc điểm của 9 loại vật liệu lát sàn phổ biến hiện nay, ưu nhược điểm của từng loại và cách lựa chọn phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, bếp, phòng tắm cũng như khu vực ngoài trời.

    9 loại vật liệu lát sàn phổ biến hiện nay

    1. Gạch Porcelain

    Porcelain hiện là một trong những nhóm gạch lát nền được sử dụng rộng rãi trong nhà ở nhờ xương gạch đặc, khả năng chịu lực tốt và độ hút nước tương đối thấp. Bề mặt của gạch rất đa dạng, từ giả đá, giả bê tông, giả gỗ đến các màu trung tính đơn giản, vì vậy có thể phù hợp với nhiều phong cách như hiện đại, tối giản, Japandi hay Contemporary.

    Điểm mạnh của Porcelain nằm ở khả năng ứng dụng rộng. Cùng một dòng vật liệu, gia chủ có thể tìm thấy phiên bản dành cho phòng khách, bếp, phòng tắm hoặc khu vực ngoài trời. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải chọn đúng bề mặt cho từng vị trí. Gạch bóng giúp không gian sáng và dễ lau chùi nhưng sẽ dễ lộ dấu chân và có thể trơn khi ướt. Ngược lại, gạch có độ nhám cao tăng ma sát nhưng nếu bề mặt quá sần sẽ giữ bụi và khó vệ sinh hơn.

    Vì vậy, khi chọn Porcelain không nên chỉ nhìn mẫu vân. Hãy kiểm tra thêm độ nhám, khả năng chống trượt, kích thước viên gạch và mức độ phù hợp với khu vực sử dụng thực tế.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_1.png

    Gạch Porcelain có nhiều lựa chọn bề mặt, phù hợp với cả không gian hiện đại lẫn tối giản.

    Nếu đang tìm mẫu cụ thể theo từng khu vực, có thể tham khảo thêm các mẫu gạch lát nền và cách chọn theo không gian sử dụng.

    2. Gạch Ceramic

    Ceramic là lựa chọn quen thuộc nhờ mức giá dễ tiếp cận và mẫu mã phong phú. Đây cũng là loại gạch xuất hiện nhiều trong các căn hộ, nhà phố và nhà ở có nhu cầu hoàn thiện với ngân sách vừa phải.

    So với Porcelain, xương Ceramic thường có độ đặc và khả năng chịu lực khác nhau tùy dòng sản phẩm. Vì vậy, không nên mặc định mọi loại Ceramic đều phù hợp với các khu vực chịu tải hoặc tiếp xúc nước nhiều.

    Ưu điểm lớn của Ceramic là khả năng tạo họa tiết. Từ vân đá, vân gỗ đến hoa văn hình học hay retro, vật liệu này cho phép gia chủ tạo điểm nhấn mà không phải tăng quá nhiều chi phí.

    Với phòng khách, phòng ngủ hoặc các khu vực khô ráo, Ceramic có thể đáp ứng tốt nếu chọn đúng sản phẩm. Còn ở phòng tắm, ban công và sân ngoài trời, nên ưu tiên những dòng được thiết kế riêng cho môi trường ẩm và kiểm tra độ chống trượt trước khi mua.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_2.png

    Gạch Ceramic có mẫu mã đa dạng, phù hợp nhiều phong cách và mức ngân sách.

    3. Sàn gỗ tự nhiên

    Gỗ tự nhiên có lợi thế lớn về cảm giác sử dụng. Bề mặt gỗ không lạnh chân như gạch và mỗi thanh đều có vân riêng, tạo chiều sâu mà các vật liệu mô phỏng khó tái hiện hoàn toàn.

    Sàn gỗ phù hợp với phòng khách, phòng ngủ và các khu vực sinh hoạt cần cảm giác ấm áp. Trong nhiều công trình, đây cũng là vật liệu giúp không gian trở nên mềm mại hơn khi kết hợp với tường trắng, đá hoặc nội thất hiện đại.

    Tuy nhiên, gỗ là vật liệu phản ứng với nhiệt độ và độ ẩm. Nếu nền chưa được xử lý tốt, vật liệu chưa đủ ổn định hoặc thi công không đúng kỹ thuật, sàn có thể co ngót, cong vênh hoặc xuất hiện khe hở theo thời gian.

    Nước đọng kéo dài cũng là vấn đề cần hạn chế. Vì vậy, gỗ tự nhiên thường phù hợp hơn với khu vực khô ráo, có điều kiện thông gió ổn định và được bảo trì đúng cách.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_3.png

    Vân gỗ tự nhiên tạo cảm giác ấm nhưng đòi hỏi kiểm soát độ ẩm tốt hơn gạch.

    Nếu đang phân vân giữa gỗ và gạch, bạn có thể xem thêm so sánh sàn gỗ và gạch để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.

    4. Sàn gỗ công nghiệp

    Sàn gỗ công nghiệp được lựa chọn nhiều nhờ màu sắc đa dạng, thi công nhanh và giá thành linh hoạt hơn gỗ tự nhiên. Các hệ hèm khóa cũng giúp quá trình lắp đặt và thay thế thuận tiện hơn, đặc biệt trong những công trình cải tạo.

    Tuy nhiên, chất lượng giữa các dòng sàn công nghiệp có thể chênh lệch đáng kể. Khi lựa chọn, gia chủ nên xem kỹ lớp cốt, độ chịu mài mòn, khả năng chống ẩm và chất lượng của hệ hèm thay vì chỉ chọn theo màu vân.

    Một lưu ý quan trọng là cụm từ “chống nước” hoặc “chịu nước” không có nghĩa vật liệu có thể ngâm nước trong thời gian dài. Nước vẫn có thể lọt qua khe, chân tường hoặc điểm nối nếu thi công không tốt.

    Vì vậy, sàn gỗ công nghiệp phù hợp hơn với phòng khách, phòng ngủ hoặc khu vực ít tiếp xúc trực tiếp với nước. Với nhà ở miền Bắc thường xuyên gặp nồm ẩm, nên xử lý tốt lớp nền và thông gió trước khi quyết định.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_4.png

    Sàn gỗ công nghiệp có vẻ ngoài gần gũi với gỗ tự nhiên, thi công nhanh và linh hoạt.

    Bạn có thể tham khảo thêm kinh nghiệm chống nồm ẩm cho sàn nhà nếu ngôi nhà nằm trong khu vực có độ ẩm cao.

    5. Sàn Vinyl và SPC

    Các dòng sàn nhựa hiện nay đã đa dạng hơn nhiều so với loại “nhựa giả gỗ” trước đây. Vinyl, LVT và SPC có cấu tạo khác nhau nhưng điểm chung là mẫu mã phong phú, trọng lượng nhẹ và thuận tiện trong cải tạo.

    SPC sử dụng lớp cốt cứng kết hợp hệ hèm khóa, trong khi nhiều loại vinyl được dán trực tiếp lên nền. Nhờ vậy, quá trình thi công thường nhanh, đặc biệt khi cải tạo căn hộ hoặc muốn hạn chế phá dỡ.

    Ưu điểm của nhóm vật liệu này là cảm giác bề mặt không lạnh như gạch, có nhiều mẫu vân gỗ và dễ phối với nội thất hiện đại. Tuy nhiên, nền bên dưới phải đủ phẳng vì những sai lệch lớn có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của sàn.

    Một điều cần phân biệt rõ là tấm sàn chịu nước không đồng nghĩa toàn bộ hệ sàn phù hợp với môi trường thường xuyên ngập nước. Nước vẫn có thể đi qua khe hoặc điểm tiếp giáp và tích tụ ở lớp nền.

    Do đó, SPC và vinyl có thể phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, một số khu vực bếp nhưng không nên mặc định thay thế được vật liệu chuyên dụng cho khu tắm đứng.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_5.png

    Sàn SPC và vinyl phù hợp với nhiều không gian nhờ mẫu mã đa dạng và bề mặt dễ sử dụng.

    6. Đá tự nhiên

    Đá tự nhiên thường được lựa chọn cho những không gian cần cảm giác sang trọng, chắc chắn và có chiều sâu bề mặt. Mỗi tấm đá có hệ vân riêng, vì vậy sàn sau hoàn thiện thường mang tính độc bản cao hơn vật liệu công nghiệp. Hai nhóm được sử dụng nhiều là granite và marble.

    Granite thường cứng, chịu lực và phù hợp hơn với những khu vực có mật độ sử dụng cao. Marble nổi bật ở hệ vân mềm và màu sắc đa dạng nhưng lại cần chú ý nhiều hơn đến khả năng thấm và phản ứng với hóa chất.

    Điều này có nghĩa gia chủ không nên chọn đá chỉ dựa trên vân đẹp. Trước khi quyết định, cần xem xét cả độ hút nước, cách xử lý bề mặt, khả năng chống trơn, yêu cầu bảo dưỡng và loại hóa chất được phép dùng khi vệ sinh.

    Đặc biệt với marble, một số chất có tính axit có thể làm bề mặt mất độ bóng hoặc xuất hiện vết mờ.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_6.png

    Đá tự nhiên đẹp ở hệ vân nhưng yêu cầu sử dụng và bảo dưỡng khác nhau tùy từng loại.

    Nếu yêu thích marble, bạn có thể tìm hiểu thêm đặc điểm, ưu nhược điểm và cách sử dụng đá cẩm thạch.

    7. Terrazzo

    Terrazzo từng xuất hiện nhiều trong các công trình cũ nhưng đã trở lại mạnh trong thiết kế hiện đại nhờ khả năng tạo bề mặt sinh động và màu sắc linh hoạt.

    Đặc điểm dễ nhận biết nhất là những hạt đá hoặc cốt liệu được phân bố trên bề mặt. Tùy cách phối, terrazzo có thể mang cảm giác retro, hiện đại hoặc thậm chí tối giản.

    Vật liệu này có thể được sản xuất thành tấm, gạch hoặc thi công theo dạng đổ tại chỗ. Mỗi phương án có cấu tạo, độ bền và cách bảo dưỡng khác nhau.

    Ưu điểm của terrazzo là khả năng tạo điểm nhấn mà không cần bổ sung quá nhiều đồ trang trí. Tuy nhiên, với những hệ terrazzo gốc xi măng, cần chú ý độ hút nước và lớp bảo vệ bề mặt.

    Không nên mặc định terrazzo luôn là vật liệu “xanh” hoặc luôn dễ bảo trì. Điều đó còn phụ thuộc vào thành phần, phương pháp sản xuất và cách hoàn thiện.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_7.png

    Terrazzo tạo bề mặt có cá tính nhờ hệ hạt đá đặc trưng.

    Có thể xem thêm các loại terrazzo và ứng dụng trong thiết kế hiện đại.

    8. Sàn bê tông mài

    Bê tông mài phù hợp với những không gian muốn giữ cảm giác nguyên bản, ít đường ron và có bề mặt liền mạch.

    Vật liệu này thường được sử dụng trong phong cách Industrial, Minimalist hoặc những căn nhà ưu tiên vẻ thô mộc.

    Quá trình thi công bao gồm xử lý và mài bề mặt bê tông đến mức hoàn thiện mong muốn, sau đó có thể phủ lớp bảo vệ để tăng khả năng chống bụi và chống thấm.

    Điểm mạnh là bề mặt liên tục, ít khe và phù hợp với diện tích lớn. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào lớp nền ban đầu. Nếu bê tông có sai số, nứt hoặc thi công khe co giãn không hợp lý, những khuyết điểm này có thể xuất hiện rõ trên bề mặt hoàn thiện.

    Bê tông mài cũng không phải lúc nào cũng là lựa chọn giá rẻ. Mức chi phí còn phụ thuộc vào độ phẳng nền, mức độ mài, lớp phủ bảo vệ và yêu cầu thẩm mỹ.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_8.png

    Sàn bê tông mài tạo bề mặt liền mạch nhưng cần nền tốt và thi công chính xác.

    9. Gạch gốm và Cotto

    Gạch gốm, đặc biệt là cotto, tạo cảm giác ấm nhờ sắc đỏ đất đặc trưng. Loại vật liệu này thường được liên tưởng đến nhà truyền thống, nhưng thực tế vẫn có thể kết hợp tốt với không gian hiện đại.

    Khi đi cùng tường trắng, nội thất gỗ sáng hoặc đồ tối giản, nền gạch đỏ có thể trở thành điểm nhấn rất tự nhiên.

    Tuy nhiên, đặc tính hút nước và độ nhám khác nhau giữa từng sản phẩm. Nếu sử dụng ngoài trời, cần quan tâm thêm đến khả năng thoát nước, rêu mốc và độ bám khi bề mặt ướt.

    Không nên chỉ vì thấy gạch “mộc” mà mặc định nó phù hợp sân vườn. Vẫn cần kiểm tra thông số và khả năng sử dụng thực tế.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_9.png

    Gạch cotto mang lại cảm giác mộc mạc và có thể kết hợp tốt với thiết kế hiện đại.

    Nếu đang chọn vật liệu cho sân, xem thêm cách chọn gạch lát sân bền, hạn chế rêu mốc và trơn trượt.

    Chọn vật liệu lát sàn theo từng không gian như thế nào?

    Không phải vật liệu tốt là vật liệu có thể dùng cho toàn bộ ngôi nhà. Điều quan trọng hơn là mỗi không gian được sử dụng theo cách khác nhau, vì vậy tiêu chí lựa chọn cũng nên thay đổi.

    Phòng khách

    Phòng khách có mật độ đi lại khá cao nhưng thường ít tiếp xúc trực tiếp với nước. Vì vậy, gia chủ có nhiều lựa chọn hơn, từ Porcelain, Ceramic, sàn gỗ, SPC đến đá tự nhiên, terrazzo hoặc bê tông mài.

    Nếu cửa chính mở trực tiếp vào phòng khách, nên tính thêm khả năng chống xước bởi bụi, cát hoặc giày dép từ bên ngoài.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_10.png

    Với nhà có trẻ nhỏ, nên ưu tiên sàn không quá trơn và tạo cảm giác dễ chịu khi trẻ ngồi hoặc chơi trực tiếp trên mặt sàn

    Phòng ngủ

    Phòng ngủ là nơi cần sự ấm áp và thoải mái hơn là khả năng chịu tải nặng. Sàn gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, SPC hoặc vinyl thường được cân nhắc nhiều nhờ cảm giác êm và không quá lạnh chân.

    Gạch vẫn có thể sử dụng nếu phù hợp khí hậu và phong cách thiết kế, nhưng nên cân nhắc trải nghiệm khi sử dụng vào mùa lạnh.

    Phòng bếp

    Bếp là khu vực có khả năng tiếp xúc với nước, dầu mỡ và thực phẩm nhiều hơn. Vì vậy, vật liệu cần dễ lau, ít hút bẩn và không quá trơn.

    Porcelain là lựa chọn khá phổ biến nhờ độ bền và khả năng vệ sinh. Một số loại SPC hoặc vinyl cũng có thể phù hợp nếu hệ sàn được thi công đúng và sản phẩm cho phép sử dụng trong khu vực bếp.

    Nếu sử dụng sàn gỗ, cần hạn chế để nước đọng lâu và chú ý khu vực quanh bồn rửa, máy rửa bát hoặc tủ lạnh.

    Phòng tắm

    Phòng tắm là nơi yêu cầu kỹ thuật cao hơn về sàn. Vật liệu cần đảm bảo khả năng chống trượt khi ướt, ít hút nước và tương thích với hệ chống thấm bên dưới. Gạch Porcelain hoặc Ceramic chuyên dụng thường dễ kiểm soát hơn.

    Không nên dùng bề mặt bóng ở khu tắm đứng dù nhìn đẹp khi khô. Cũng không nên mặc định SPC hoặc gỗ chịu nước có thể thay thế vật liệu chuyên dụng cho khu vực liên tục tiếp xúc nước.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_11.png

    Gạch sàn bề mặt matt, tông xám phù hợp phòng tắm nhờ cảm giác sạch và hạn chế trơn trượt tốt hơn bề mặt bóng

    Ban công và sân ngoài trời

    Ngoại thất phải chịu đồng thời nắng, mưa, nhiệt và bụi bẩn. Do đó, vật liệu cần có độ bám tốt khi ướt, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết và dễ thoát nước.

    Gạch Porcelain ngoại thất, gạch gốm, đá hoặc một số loại terrazzo chuyên dụng có thể được cân nhắc.

    Bề mặt quá sần tuy có độ bám cao nhưng lại dễ giữ bùn và rêu. Vì vậy, nên lựa chọn độ nhám vừa đủ cho điều kiện sử dụng thực tế.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_12.jpg

    Hãy để lại nhu cầu và thông tin của bạn tại box cuối bài. Happynest sẽ kết nối bạn với các chuyên gia và đơn vị phù hợp để hỗ trợ giải quyết nhu cầu thực tế, đồng thời cân đối theo mong muốn và ngân sách của bạn.

    6 tiêu chí cần kiểm tra trước khi quyết định lát sàn

    1. Khả năng chịu nước và độ ẩm

    Khả năng chịu ẩm là yếu tố quan trọng, đặc biệt với khí hậu nóng ẩm như Việt Nam. Vật liệu lát sàn không hoạt động độc lập. Lớp nền, keo, lớp chống thấm, ron và chân tường đều góp phần quyết định độ bền.

    Vì vậy, ngay cả khi vật liệu có độ hút nước thấp, một lớp nền xử lý kém vẫn có thể khiến sàn xuất hiện vấn đề về lâu dài.

    2. Độ trơn khi bề mặt ướt

    Không nên đánh giá sàn chỉ trong trạng thái khô. Một bề mặt bóng đẹp có thể trở nên rất trơn khi dính nước. Đây là yếu tố đặc biệt đáng lưu ý ở bếp, phòng tắm, ban công và nhà có người lớn tuổi. Với những khu vực này, nên ưu tiên độ bám thực tế hơn là hiệu ứng bóng của bề mặt.

    3. Khả năng vệ sinh

    Sàn là bề mặt được làm sạch thường xuyên, vì vậy việc chọn vật liệu quá nhiều rãnh hoặc vân nổi sâu có thể khiến việc dọn dẹp trở nên mất thời gian hơn. Gia đình bận rộn nên ưu tiên bề mặt tương đối phẳng và dễ hút bụi, lau sạch.

    Ở ngoài trời, cần cân bằng giữa độ nhám chống trượt và khả năng vệ sinh, bởi bề mặt quá thô thường dễ giữ bùn đất và rêu.

    4. Khả năng sửa chữa và thay thế

    Một yếu tố thường chỉ được nghĩ tới sau khi sàn đã hỏng là khả năng thay thế. Gạch có thể ngừng sản xuất. Đá tự nhiên khó tìm tấm có vân giống hệt. Gỗ giữa hai lô sản xuất có thể khác màu. Một số loại SPC hoặc sàn công nghiệp cũng thay đổi mẫu mã khá nhanh.

    Vì vậy, nếu lát gạch hoặc vật liệu dạng tấm, nên giữ lại một lượng nhỏ sản phẩm cùng lô sau khi thi công. Phần vật liệu dự phòng này có thể rất hữu ích khi cần thay một vài viên hoặc thanh sàn sau nhiều năm.

    5. Chi phí sử dụng lâu dài

    Giá mua vật liệu ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí mà gia đình phải bỏ ra trong suốt thời gian sử dụng.

    Ví dụ, một loại sàn có giá thấp nhưng yêu cầu xử lý nền phức tạp, dễ hỏng khi gặp nước hoặc khó tìm vật liệu thay thế chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn. Ngược lại, vật liệu có giá ban đầu cao hơn nhưng bền, ít phải bảo dưỡng và có thể sửa chữa cục bộ đôi khi lại tiết kiệm hơn trong vòng đời sử dụng.

    9-loai-vat-lieu-lat-san-pho-bien-va-cach-chon-phu-hop-tung-khong-gian_13.png

    Khi tính ngân sách, gia chủ nên nhìn toàn bộ quá trình từ mua vật liệu, thi công, xử lý nền, bảo dưỡng cho đến sửa chữa hoặc thay thế sau này.

    Với sàn gỗ tự nhiên, chẳng hạn, có thể phát sinh chi phí xử lý bề mặt hoặc làm mới sau một thời gian. Đá tự nhiên có thể cần chống thấm hoặc đánh bóng lại. Một số loại sàn công nghiệp có chi phí lắp đặt ban đầu thấp hơn nhưng khi hỏng nặng có thể phải thay cả khu vực.

    6. Phù hợp với cách sống của gia đình

    Vật liệu tốt nhất không phải là vật liệu có thông số cao nhất mà là vật liệu phù hợp nhất với người sử dụng. Gia đình có trẻ nhỏ cần quan tâm nhiều hơn đến độ trơn, độ cứng và khả năng chịu va đập. Nhà có thú cưng nên xem xét khả năng chống xước và dễ vệ sinh. Gia đình thường xuyên nấu ăn cần ưu tiên vật liệu chịu ẩm và dầu mỡ tốt hơn.

    Nếu nhà ít người ở và chủ yếu sử dụng cuối tuần, yêu cầu về độ chịu mài mòn cũng có thể khác một gia đình đông người sinh hoạt liên tục.

    Do đó, trước khi quyết định, hãy xem xét cách ngôi nhà sẽ được sử dụng thực tế thay vì chỉ chọn theo hình ảnh đẹp hoặc xu hướng đang phổ biến.

    Câu hỏi thường gặp về vật liệu lát sàn

    Nên lát sàn gỗ hay gạch?

    Sàn gỗ tạo cảm giác ấm và dễ chịu khi đi chân trần, trong khi gạch thường dễ vệ sinh và phù hợp hơn với khu vực có độ ẩm cao. Lựa chọn nên dựa vào vị trí và thói quen sử dụng.

    Sàn nào phù hợp với nhà hay bị nồm?

    Nên ưu tiên vật liệu ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và đồng thời xử lý lớp nền, thông gió tốt. Không có vật liệu nào tự giải quyết hoàn toàn hiện tượng nồm.

    Phòng tắm nên lát loại sàn nào?

    Nên chọn gạch ít hút nước, có độ bám tốt khi ướt và phù hợp với hệ chống thấm, thoát nước.

    Sàn SPC có dùng trong phòng tắm được không?

    Không nên mặc định. Tấm SPC chịu nước không có nghĩa toàn bộ hệ sàn phù hợp với khu vực thường xuyên ngập nước.

    Đá Marble có phù hợp lát sàn không?

    Có thể, nhưng cần lưu ý khả năng thấm, xước, phản ứng với axit và yêu cầu bảo dưỡng của từng loại đá.

    Bê tông mài có dễ bị nứt không?

    Có thể xuất hiện vết nứt nếu nền, kết cấu hoặc khe co giãn không được xử lý phù hợp. Chất lượng thi công ảnh hưởng rất lớn đến kết quả.

    Gạch bóng hay gạch matt dễ sử dụng hơn?

    Gạch bóng dễ lau và tạo cảm giác sáng nhưng có thể trơn khi ướt. Gạch matt tăng độ bám nhưng nên chọn bề mặt không quá sần để dễ vệ sinh.

    Có nên lát một loại sàn cho toàn bộ nhà?

    Có thể nếu vật liệu đáp ứng được yêu cầu của tất cả các khu vực. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp nên thay đổi vật liệu hoặc bề mặt tại bếp, phòng tắm và ngoài trời để phù hợp điều kiện sử dụng.

    Không có một loại vật liệu lát sàn nào phù hợp tuyệt đối với mọi ngôi nhà. Porcelain linh hoạt và dễ ứng dụng, gỗ tạo cảm giác ấm, đá tự nhiên mang lại hệ vân đặc trưng, terrazzo có cá tính riêng, trong khi SPC và vinyl thuận tiện cho nhiều nhu cầu cải tạo.

    Điều quan trọng nhất là xác định sàn được lát ở đâu, chịu tác động gì nhiều nhất và gia đình sẵn sàng dành bao nhiêu thời gian cho vệ sinh, bảo dưỡng. Khi ba yếu tố này được làm rõ, việc chọn vật liệu sẽ thực tế hơn rất nhiều so với chỉ nhìn vào màu sắc hoặc xu hướng. Đọc thêm nhiều bài viết tại hub Kho kiến thức.

    Nếu bạn đang chuẩn bị xây, cải tạo hoặc thay sàn nhưng chưa biết vật liệu nào phù hợp với từng khu vực, hãy để lại thông tin trong box tư vấn. Happynest sẽ hỗ trợ kết nối bạn với kiến trúc sư hoặc đơn vị thiết kế - thi công phù hợp với nhu cầu, hiện trạng và ngân sách của gia đình.

    Võ Minh HuyềnTheo dõi

    • 0
    • 0
    • 0