Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2? Bảng giá tôn cách nhiệt cập nhật mới nhất

    Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2? Bảng giá tôn cách nhiệt cập nhật mới nhất

    Cập nhật ngày 22/06/2026, lúc 15:0019.685 lượt xem

    Lợp mái tôn xốp hết bao nhiêu tiền 1m2 và nên chọn loại nào để chống nóng hiệu quả mà không vượt ngân sách? Đây là băn khoăn của nhiều gia đình khi xây nhà, cải tạo mái hoặc thay tôn cũ, bởi giá vật liệu có thể chênh lệch đáng kể theo loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn và phương án thi công. Bên cạnh giá mua tôn, gia chủ còn cần tính đến khung kèo, phụ kiện, nhân công và vận chuyển. Bài viết này sẽ giúp bạn tham khảo giá tôn xốp mới được công bố, phân biệt các loại tôn cách nhiệt và biết cách dự toán chi phí lợp mái phù hợp với nhu cầu thực tế.

    Tôn xốp là gì và nên chọn loại nào để chống nóng?

    Tôn xốp là vật liệu lợp mái hoặc làm vách có lớp tôn kết hợp với lõi cách nhiệt, giúp hạn chế nhiệt truyền qua kết cấu so với tôn thông thường trong những điều kiện phù hợp. Tùy sản phẩm, tôn xốp có thể sử dụng lõi EPS, PU, PIR hoặc các vật liệu cách nhiệt khác.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_1.png

    Với nhà ở dân dụng, việc lựa chọn tôn xốp cần dựa trên nhu cầu chống nóng, khả năng chịu thời tiết, yêu cầu an toàn cháy và ngân sách.

    Cấu tạo của tôn xốp cách nhiệt

    Tôn xốp thường gồm lớp tôn bên ngoài, lớp lõi cách nhiệt và lớp hoàn thiện mặt dưới. Lớp tôn bên ngoài có nhiệm vụ che chắn trước mưa nắng và bảo vệ kết cấu bên trong. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào vật liệu nền, lớp mạ, lớp sơn và môi trường sử dụng.

    Lớp lõi cách nhiệt có nhiệm vụ hạn chế sự truyền nhiệt. Với cùng độ dày và điều kiện so sánh, các loại vật liệu khác nhau có thể cho hiệu quả cách nhiệt khác nhau.

    Mặt dưới có thể là màng bạc, lớp phủ hoặc tôn kim loại. Cấu tạo này ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng vệ sinh, tính thẩm mỹ và chi phí.

    Không phải tất cả sản phẩm đều có cấu tạo giống nhau. Vì vậy, trước khi mua, gia chủ nên yêu cầu thông số kỹ thuật và mẫu vật liệu thực tế.

    So sánh tôn xốp EPS, PU và PIR

    Tôn EPS thường phù hợp khi gia chủ ưu tiên chi phí và cần một giải pháp cách nhiệt cơ bản. Vật liệu có trọng lượng nhẹ nhưng khả năng cách nhiệt và phản ứng với lửa cần được đánh giá theo thông số cụ thể.

    Tôn PU sử dụng lõi polyurethane, có thể đạt hiệu quả cách nhiệt tốt ở độ dày tương đối nhỏ. Đây là lựa chọn thường được cân nhắc cho mái nhà dân dụng, nhà xưởng và các khu vực cần hạn chế nhiệt truyền.

    Tôn PIR sử dụng lõi polyisocyanurate. Một số sản phẩm PIR được thiết kế để có đặc tính phản ứng với lửa tốt hơn PU thông thường, nhưng không có nghĩa mọi tấm PIR đều không cháy.

    Nếu công trình có yêu cầu phòng cháy chữa cháy cụ thể, cần kiểm tra chứng nhận, kết quả thử nghiệm của đúng hệ sản phẩm và yêu cầu thiết kế. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên quảng cáo “chống cháy”.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_2.png

    Tôn xốp giúp hạn chế nhiệt truyền qua mái khi được lựa chọn và lắp đặt phù hợp.

    Tôn xốp có chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả không?

    Tôn xốp có thể giúp giảm nhiệt truyền qua mái và hạn chế một phần tiếng ồn do mưa, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, cấu tạo mái và chất lượng thi công.

    Với mái tôn thường xuyên chịu nắng trực tiếp, lớp cách nhiệt có thể góp phần giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới. Tuy nhiên, nhiệt độ trong nhà còn chịu ảnh hưởng từ tường, cửa kính, thông gió, hướng nắng và chiều cao trần.

    Tương tự, lớp lõi cách nhiệt có thể làm thay đổi đặc tính truyền âm của mái, nhưng không thể mặc định loại tôn nào cũng giúp phòng hoàn toàn yên tĩnh khi mưa lớn.

    Gia chủ nên xem tôn xốp là một phần của giải pháp chống nóng tổng thể. Với những ngôi nhà quá nóng, có thể cần kết hợp thông gió mái, trần cách nhiệt, che nắng hoặc cải thiện luồng không khí.

    >>> Xem thêm: Các cách chống nóng mái tôn hiệu quả từ vật liệu đến giải pháp kiến trúc

    Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2 hiện nay?

    Giá tôn xốp phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày lớp cách nhiệt, thương hiệu tôn nền và cấu tạo sản phẩm. Theo các bảng giá công khai năm 2026, một số quy cách tôn xốp EPS hai mặt tôn có giá khoảng 322.000–344.400 đồng/m2, trong khi tôn PU mỏng và các loại panel cách nhiệt có mức giá khác nhau.

    Đây là mức giá vật liệu tham khảo, không phải đơn giá lợp mái hoàn thiện. Khi mua hàng, gia chủ cần yêu cầu báo giá theo đúng quy cách và xác nhận chi phí đã bao gồm thuế, vận chuyển, phụ kiện hay chưa.

    Bảng giá tôn xốp EPS tham khảo

    Tôn xốp EPS sử dụng lõi Expanded Polystyrene, có trọng lượng tương đối nhẹ và chi phí thường dễ tiếp cận hơn so với nhiều loại vật liệu cách nhiệt hiệu suất cao.

    Dưới đây là một số mức giá được công bố trong tháng 09/2026:

    Quy cách tôn xốp EPS

    Giá tham khảo

    Lõi 50 mm, tôn 0,40 mm + 0,30 mm

    322.000 đ/m²

    Lõi 50 mm, tôn 0,40 mm + 0,35 mm

    330.400 đ/m²

    Lõi 50 mm, tôn 0,45 mm + 0,30 mm

    331.800 đ/m²

    Lõi 50 mm, tôn 0,45 mm + 0,35 mm

    340.200 đ/m²

    Lõi 75 mm, tôn 0,40 mm + 0,30 mm

    344.400 đ/m²


    Bảng giá cho thấy cùng một loại lõi EPS nhưng khi tăng độ dày tôn hoặc độ dày lớp xốp, chi phí vật liệu cũng thay đổi.

    Gia chủ không nên chỉ so sánh giá theo m2 mà bỏ qua cấu tạo sản phẩm. Một tấm tôn có lớp thép mỏng và một tấm panel hai mặt tôn dày hơn không thể được xem là tương đương về khả năng chịu lực, độ bền hoặc phạm vi sử dụng.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_3.png

    Tôn xốp cách nhiệt có nhiều cấu tạo và mức giá khác nhau.

    Giá tôn xốp PU và tôn 3 lớp

    Tôn xốp PU thường có chi phí khác tôn EPS vì sử dụng lõi polyurethane với đặc tính cách nhiệt riêng. Tuy nhiên, không thể kết luận mọi sản phẩm PU đều đắt hơn mọi sản phẩm EPS nếu chưa so sánh cùng cấu tạo và quy cách.

    Một bảng giá công khai của nhà cung cấp Đông Tiến Group đưa ra các mức tham khảo:

    Quy cách tôn xốp PU

    Giá công bố

    Tôn 0,40 mm, lõi PU 20 mm

    220.000–240.000 đ/m dài

    Tôn 0,45 mm, lõi PU 20 mm

    245.000–265.000 đ/m dài

    Tôn 0,50 mm, lõi PU 50 mm

    310.000–340.000 đ/m dài

    Lưu ý: Đây là đơn giá theo mét dài do nhà cung cấp công bố, không phải đồng/m2. Muốn quy đổi sang giá theo diện tích, cần biết khổ hữu dụng thực tế của tấm tôn.

    Chẳng hạn, nếu một sản phẩm có khổ hữu dụng đúng 1 m, thì 1 m dài tương ứng 1 m2 diện tích phủ mái. Nếu khổ hữu dụng chỉ 0,95 m, giá trên mỗi m2 phủ mái sẽ cao hơn giá theo mét dài.

    Ngoài ra, cụm từ “tôn 3 lớp” thường dùng để chỉ cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt, lõi cách nhiệt và lớp hoàn thiện phía dưới. Lớp dưới có thể là màng bạc, vật liệu PVC hoặc một lớp tôn khác tùy sản phẩm.

    Vì vậy, khi so sánh giá tôn xốp 3 lớp, gia chủ cần kiểm tra rõ cả ba thành phần thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

    Vì sao giá tôn xốp có sự chênh lệch?

    Giá tôn xốp có thể thay đổi đáng kể giữa các nhà cung cấp, ngay cả khi cùng được quảng cáo là tôn chống nóng.

    Yếu tố đầu tiên là chất lượng lớp tôn nền. Độ dày thép thực tế, lớp mạ, lớp sơn phủ và thương hiệu sản xuất đều ảnh hưởng đến chi phí.

    Tiếp theo là loại lõi cách nhiệt. EPS, PU và PIR có đặc tính khác nhau về khả năng cách nhiệt, tỷ trọng, phản ứng với lửa và giá thành. Không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa trên độ dày của lớp lõi.

    Cấu tạo mặt dưới cũng làm thay đổi giá. Loại một mặt tôn kết hợp lớp màng mỏng thường có đặc điểm sử dụng khác với panel hai mặt tôn.

    Ngoài ra, số lượng đặt hàng, chiều dài cắt theo yêu cầu, địa điểm giao hàng và thời điểm mua cũng ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_4.png

    Lõi cách nhiệt và độ dày tôn là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

    >>> Xem thêm: Tôn xốp chống nóng là gì và có nên sử dụng cho nhà ở?

    Cách tính chi phí lợp mái tôn xốp và những lưu ý khi mua

    Chi phí lợp mái tôn xốp được tính từ diện tích vật liệu cần sử dụng, đơn giá tôn, phụ kiện, nhân công, vận chuyển và những hạng mục kết cấu phát sinh. Do đó, giá tôn xốp theo m2 không đồng nghĩa với tổng chi phí hoàn thiện mái.

    Cách tính chi phí lợp mái tôn xốp theo diện tích

    Trước tiên, gia chủ cần xác định diện tích mái thực tế thay vì chỉ sử dụng diện tích mặt bằng của ngôi nhà.

    Với mái dốc, diện tích mái thường lớn hơn diện tích chiếu bằng. Phần mái đua, chồng mí, cắt hao và các vị trí giao mái cũng cần được tính đến.

    Ví dụ, một mái nhà có diện tích vật liệu dự kiến 80 m2, lựa chọn tôn xốp EPS giá tham khảo 322.000 đồng/m2.

    Chi phí vật liệu tôn tạm tính: 80 × 322.000 = 25.760.000 đồng.

    Đây mới là chi phí mua tôn theo giả định 80 m2 là lượng vật liệu được tính tiền. Tổng chi phí thực tế còn có thể bao gồm vít, úp nóc, diềm mái, máng xối, vận chuyển và nhân công.

    Nếu cần làm mới hoặc gia cố khung kèo, chi phí sẽ tăng thêm tùy kết cấu công trình. Với mái đang sử dụng, việc tháo dỡ và xử lý vật liệu cũ cũng cần được đưa vào dự toán.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_5.png

    Chi phí hoàn thiện mái còn phụ thuộc phụ kiện, nhân công và kết cấu khung đỡ.

    Có nên chọn tôn xốp giá rẻ không?

    Gia chủ có thể chọn tôn xốp có giá phù hợp ngân sách, nhưng không nên quyết định chỉ dựa trên mức giá thấp nhất. Những sản phẩm có thông số không rõ ràng có thể phát sinh vấn đề trong quá trình sử dụng.

    Khi nhận báo giá, nên kiểm tra độ dày thép nền thực tế, lớp mạ, loại lõi cách nhiệt, tỷ trọng, độ dày lõi và khổ hữu dụng.

    Cũng cần xác nhận sản phẩm được báo giá theo mét dài hay mét vuông. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn khi so sánh giữa các đơn vị cung cấp.

    Ngoài ra, cần yêu cầu làm rõ điều kiện bảo hành, chi phí vận chuyển, VAT, phụ kiện và nhân công lắp đặt.

    Nếu mái có diện tích lớn, nhiều vị trí giao nhau hoặc chịu tác động của gió mạnh, phương án kết cấu và liên kết cần được người có chuyên môn tính toán. Không nên tự ý tăng khoảng cách xà gồ hoặc sử dụng vít không phù hợp chỉ để giảm chi phí.

    Lợp mái tôn xốp cần chú ý điều gì để sử dụng lâu dài?

    Chất lượng thi công ảnh hưởng lớn đến khả năng chống dột, độ bền và hiệu quả cách nhiệt của mái.

    Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra hệ khung đỡ, độ dốc mái và phương án thoát nước. Tấm tôn phải được cố định theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng phụ kiện phù hợp và xử lý kỹ các vị trí nối mái.

    Những vị trí xuyên mái, úp nóc, diềm mái và máng xối cần được đặc biệt chú ý vì đây là những khu vực có nguy cơ thấm dột nếu thi công không đúng kỹ thuật.

    Không nên sử dụng bao cát hoặc vật nặng đặt tùy tiện lên mái để chống tốc mái. Khả năng chịu gió phải được giải quyết bằng thiết kế kết cấu và hệ liên kết phù hợp.

    Với nhà ở có trần thấp hoặc chịu nắng gay gắt, gia chủ nên xem xét thêm khả năng thông gió và khoảng đệm nhiệt để cải thiện hiệu quả sử dụng.

    >>> Xem thêm: Nên chọn tôn cách nhiệt hay tôn lạnh để chống nóng cho mái nhà?

    Câu hỏi thường gặp về giá tôn xốp

    Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2?

    Giá tôn xốp thay đổi theo loại lõi, độ dày và cấu tạo; một số quy cách EPS hai mặt tôn được công bố trong năm 2026 có giá khoảng 322.000–344.400 đồng/m2. Đây là giá tham khảo, chưa thể coi là chi phí lợp mái trọn gói.

    Tôn xốp 3 lớp giá bao nhiêu?

    Giá tôn xốp 3 lớp phụ thuộc vào vật liệu của cả ba lớp và quy cách sản xuất. Gia chủ cần yêu cầu báo giá theo đúng loại lõi, độ dày tôn, lớp mặt dưới và đơn vị tính.

    Tôn xốp PU và EPS loại nào tốt hơn?

    Tôn PU thường có lợi thế về hiệu quả cách nhiệt trên cùng độ dày, trong khi EPS thường có lợi thế về chi phí. Lựa chọn phù hợp còn phụ thuộc yêu cầu công trình và thông số kỹ thuật của sản phẩm.

    Giá tôn xốp đã bao gồm nhân công chưa?

    Không thể mặc định giá tôn xốp theo m2 đã bao gồm nhân công. Nhiều bảng giá chỉ áp dụng cho vật tư, còn vận chuyển, phụ kiện, tháo dỡ và lắp đặt được tính riêng.

    Mái nhà 80m2 cần bao nhiêu tiền mua tôn xốp?

    Nếu giả định cần mua đúng 80m2 tôn với đơn giá 322.000 đồng/m2, chi phí vật liệu là 25.760.000 đồng. Chi phí hoàn thiện thực tế có thể cao hơn do diện tích mái dốc, hao hụt, phụ kiện và nhân công.

    Tôn xốp là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc khi gia đình muốn cải thiện khả năng chống nóng cho mái nhà. Tuy nhiên, để dự toán chính xác, gia chủ cần so sánh đúng quy cách sản phẩm, diện tích mái thực tế và toàn bộ các hạng mục thi công thay vì chỉ nhìn vào giá tôn theo m2. Xem thêm nhiều bài viết tại hub Kho kiến thức.

    gia-ton-xop-bao-nhieu-tien-1m2-bang-gia-ton-cach-nhiet-cap-nhat-moi-nhat_6.png

    Nếu bạn đang chuẩn bị lợp mái mới hoặc cải tạo mái tôn cũ, hãy chia sẻ diện tích, hiện trạng mái và ngân sách dự kiến tại box tư vấn của Happynest. Happynest sẽ hỗ trợ kết nối bạn với đơn vị thiết kế – thi công phù hợp để khảo sát, tư vấn vật liệu và lập báo giá chi tiết cho công trình.

    TrangMinhTheo dõi

    • 0
    • 0
    • 0